cá kiếm
Định nghĩa
Nghĩa 1: cá kiếm (Danh từ)
Cá cảnh nhiệt đới cỡ nhỏ, có đuôi dài và nhọn giống như lưỡi kiếm.
- 1."Cá kiếm thường được nuôi trong các bể cá nhỏ."
- 2."Bể cá nhà tôi có những con cá kiếm bơi lội rất đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "cá kiếm"
Lưu ý về danh từ
"cá kiếm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cá kiếm"
cá kiếm là danh từ trong tiếng Việt. Cá cảnh nhiệt đới cỡ nhỏ, có đuôi dài và nhọn giống như lưỡi kiếm. Ví dụ: "Cá kiếm thường được nuôi trong các bể cá nhỏ."
Từ liên quan
cá hồi
Cá biển sống ở vùng ôn đới, thường di cư vào sông để đẻ trứng, thịt cá hồi rất ngon và giàu dinh dưỡng.
cá hồng
Cá biển sống ở tầng đáy, có thân hình bầu dục và vết màu đỏ đặc trưng.
cá kim
Cá biển có mỏ dài và nhọn giống như cái kim.
cá kìm
Cá biển có hàm dưới nhô ra, thân nhỏ và dài như cái kìm, thường sống ở vùng nước nông.
cá kình
(Từ cũ, Ít dùng) Thuật ngữ để chỉ cá voi.
cá leo
Một loại cá sống ở môi trường nước ngọt, thịt ngon và giá trị dinh dưỡng cao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.