ca nhi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ca nhi (Danh từ)

Người phụ nữ trẻ làm nghề ca hát trong thời kỳ phong kiến (thuật ngữ cổ, ít được sử dụng hiện nay).

Ví dụ (3)
  • 1.""Vương Quan mới dẫn gần xa, Đạm Tiên nàng ấy xưa là ca nhi.""
  • 2."Trong các buổi tiệc, ca nhi thường được mời để biểu diễn các bài hát cổ."
  • 3."Các ca nhi thời xưa được coi là những nghệ sĩ tài năng."

Lưu ý khi sử dụng "ca nhi"

Lưu ý về danh từ

"ca nhi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ca nhi"

ca nhi là danh từ trong tiếng Việt. Người phụ nữ trẻ làm nghề ca hát trong thời kỳ phong kiến (thuật ngữ cổ, ít được sử dụng hiện nay). Ví dụ: ""Vương Quan mới dẫn gần xa, Đạm Tiên nàng ấy xưa là ca nhi.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này