cà ri

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cà ri (Danh từ)

Món ăn có nguồn gốc từ Ấn Độ, thường được làm từ thịt, rau củ và gia vị, nấu cùng với nước cốt dừa.

Ví dụ (3)
  • 1."Cà ri gà là món ăn rất được ưa chuộng trong ẩm thực Việt."
  • 2."Bạn đã thử cà ri bò chưa? Nó rất thơm ngon."
  • 3."Tôi thích ăn cà ri chay với nhiều loại rau xanh."

Lưu ý khi sử dụng "cà ri"

Lưu ý về danh từ

"cà ri" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cà ri"

cà ri là danh từ trong tiếng Việt. Món ăn có nguồn gốc từ Ấn Độ, thường được làm từ thịt, rau củ và gia vị, nấu cùng với nước cốt dừa. Ví dụ: "Cà ri gà là món ăn rất được ưa chuộng trong ẩm thực Việt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này