cà kê

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cà kê (Danh từ)

Tên gọi của một loại cá sống ở nước ngọt, thường được nuôi để ăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, tôi mua một ít cà kê để làm món nướng cho bữa tối."
  • 2."Cà kê là món ăn yêu thích của nhiều gia đình Việt."
  • 3."Ở chợ, có rất nhiều người bán cà kê tươi ngon."
2
Động từ

Nghĩa 2: cà kê (Động từ)

Hành động bơi lội hoặc chạy nhảy trong nước, thường được sử dụng để chỉ các loài cá.

Ví dụ (3)
  • 1."Cà kê đang cà kê quanh khu vực có nhiều rong rêu."
  • 2."Nhìn con cá cà kê mà tôi cảm thấy thật thích thú khi nó bơi lội vui vẻ."
  • 3."Trẻ nhỏ thường thích ngắm nhìn cá cà kê trong bể nuôi."

Lưu ý khi sử dụng "cà kê"

Lưu ý về động từ

"cà kê" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cà kê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cà kê" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cà kê"

cà kê là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tên gọi của một loại cá sống ở nước ngọt, thường được nuôi để ăn. Ví dụ: "Hôm nay, tôi mua một ít cà kê để làm món nướng cho bữa tối."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này