cà chua

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cà chua (Danh từ)

Cà chua là loại cây có thân và lá phủ lông, lá xẻ hình chân vịt, hoa màu vàng, quả chín có màu đỏ hoặc vàng, thịt quả mềm và mọng nước, vị hơi chua.

Ví dụ (3)
  • 1."Nước xốt cà chua."
  • 2."Salad cà chua rất ngon và bổ dưỡng."
  • 3."Cà chua là nguyên liệu không thể thiếu trong món salsa."

Lưu ý khi sử dụng "cà chua"

Lưu ý về danh từ

"cà chua" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cà chua"

cà chua là danh từ trong tiếng Việt. Cà chua là loại cây có thân và lá phủ lông, lá xẻ hình chân vịt, hoa màu vàng, quả chín có màu đỏ hoặc vàng, thịt quả mềm và mọng nước, vị hơi chua. Ví dụ: "Nước xốt cà chua."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này