cà rà
Định nghĩa
Nghĩa 1: cà rà (Động từ)
(Phương ngữ) chỉ hành động lảng vảng, chần chừ không muốn rời đi.
- 1."Cà rà bên cạnh để làm quen."
- 2."Anh ấy cứ cà rà mãi ở cửa mà không chịu vào."
- 3."Tôi thấy cô ấy cà rà ở quán cà phê suốt buổi chiều."
Lưu ý khi sử dụng "cà rà"
Lưu ý về động từ
"cà rà" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cà rà"
cà rà là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) chỉ hành động lảng vảng, chần chừ không muốn rời đi. Ví dụ: "Cà rà bên cạnh để làm quen."
Từ liên quan
cà ri
Món ăn có nguồn gốc từ Ấn Độ, thường được làm từ thịt, rau củ và gia vị, nấu cùng với nước cốt dừa.
cà riềng
Từ ngữ địa phương miêu tả hành động nói lắp bắp, cố ý với mục đích gây sự hoặc chỉ trích.
cà riềng cà tỏi
Món ăn truyền thống của người Việt Nam, thường được chế biến từ nguyên liệu chính là cà riềng và tỏi.
cà ràng
Bếp lò được làm bằng đất nung.
cà rá
(Phương ngữ) là từ chỉ chiếc nhẫn.
cà ròn
(Phương ngữ) bao chứa nhỏ được đan bằng cói.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.