cà kheo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cà kheo (Danh từ)

Dụng cụ được làm từ một cặp cây dài, có chỗ đặt chân để đứng lên cho cao, thường được sử dụng để di chuyển trên những nơi lầy lội hoặc khó đi.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhờ có cà kheo, anh ấy đã vượt qua được đoạn đường ngập nước."
  • 2."Trẻ em thường thích chơi với cà kheo trong các lễ hội truyền thống."

Lưu ý khi sử dụng "cà kheo"

Lưu ý về danh từ

"cà kheo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cà kheo"

cà kheo là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ được làm từ một cặp cây dài, có chỗ đặt chân để đứng lên cho cao, thường được sử dụng để di chuyển trên những nơi lầy lội hoặc khó đi. Ví dụ: "Nhờ có cà kheo, anh ấy đã vượt qua được đoạn đường ngập nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này