cà kheo
Định nghĩa
Nghĩa 1: cà kheo (Danh từ)
Dụng cụ được làm từ một cặp cây dài, có chỗ đặt chân để đứng lên cho cao, thường được sử dụng để di chuyển trên những nơi lầy lội hoặc khó đi.
- 1."Nhờ có cà kheo, anh ấy đã vượt qua được đoạn đường ngập nước."
- 2."Trẻ em thường thích chơi với cà kheo trong các lễ hội truyền thống."
Lưu ý khi sử dụng "cà kheo"
Lưu ý về danh từ
"cà kheo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cà kheo"
cà kheo là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ được làm từ một cặp cây dài, có chỗ đặt chân để đứng lên cho cao, thường được sử dụng để di chuyển trên những nơi lầy lội hoặc khó đi. Ví dụ: "Nhờ có cà kheo, anh ấy đã vượt qua được đoạn đường ngập nước."
Từ liên quan
cà gai
Cà mọc hoang, có thân và lá có gai, với quả màu đỏ hoặc vàng, thường được sử dụng làm thuốc.
cà ghim
Cầu gai sống ở biển, có hình dáng tròn dẹp giống như quả cà và bề mặt được bao phủ bởi nhiều gai nhọn. Trứng của cà ghim có thể ăn tươi hoặc làm mắm.
cà gỉ
(Khẩu ngữ) chỉ sự cũ kỹ, không còn mới mẻ, như cà khổ.
cà khêu
Từ ít gặp, thuộc về phương ngữ, chỉ một loại vật nào đó.
cà khẳng cà khiu
(Khẩu ngữ) rất gầy và khẳng khiu, trông thiếu sức sống.
cà khịa
(Khẩu ngữ) Gây sự, khiêu khích để cãi nhau hoặc đánh nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.