cà mèn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cà mèn (Danh từ)

Đồ dùng bằng kim loại, có nắp và quai xách, được sử dụng để đựng thức ăn khi mang đi.

Ví dụ (2)
  • 1."Mẹ đã chuẩn bị cà mèn đầy thức ăn cho chuyến dã ngoại."
  • 2."Chúng tôi mang theo cà mèn để ăn trưa trong công viên."

Lưu ý khi sử dụng "cà mèn"

Lưu ý về danh từ

"cà mèn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cà mèn"

cà mèn là danh từ trong tiếng Việt. Đồ dùng bằng kim loại, có nắp và quai xách, được sử dụng để đựng thức ăn khi mang đi. Ví dụ: "Mẹ đã chuẩn bị cà mèn đầy thức ăn cho chuyến dã ngoại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này