cá chai

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cá chai (Danh từ)

Loại cá biển có thân và đầu dẹp, thường sống trong các vùng nước ấm.

Ví dụ (2)
  • 1."Cá chai thường được tìm thấy ở ven biển và là một phần trong nhiều món ăn hải sản."
  • 2."Chúng có thể dài từ 30 đến 60 cm và được biết đến với vị ngon trong ẩm thực."

Lưu ý khi sử dụng "cá chai"

Lưu ý về danh từ

"cá chai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cá chai"

cá chai là danh từ trong tiếng Việt. Loại cá biển có thân và đầu dẹp, thường sống trong các vùng nước ấm. Ví dụ: "Cá chai thường được tìm thấy ở ven biển và là một phần trong nhiều món ăn hải sản."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này