cà ràng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cà ràng (Danh từ)

Bếp lò được làm bằng đất nung.

Ví dụ (2)
  • 1."Bà nội thường nấu ăn trên chiếc cà ràng của gia đình."
  • 2."Trong những ngày đông, ngồi quanh cà ràng ấm áp thật dễ chịu."

Lưu ý khi sử dụng "cà ràng"

Lưu ý về danh từ

"cà ràng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cà ràng"

cà ràng là danh từ trong tiếng Việt. Bếp lò được làm bằng đất nung. Ví dụ: "Bà nội thường nấu ăn trên chiếc cà ràng của gia đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này