ca cẩm
Định nghĩa
Nghĩa 1: ca cẩm (Động từ)
Hành động kêu ca, phàn nàn về một điều gì đó.
- 1."Tính hay ca cẩm."
- 2."Cô ấy luôn ca cẩm về công việc quá bận rộn."
- 3."Đừng ca cẩm nữa, hãy tìm cách giải quyết vấn đề này."
Lưu ý khi sử dụng "ca cẩm"
Lưu ý về động từ
"ca cẩm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ca cẩm"
ca cẩm là động từ trong tiếng Việt. Hành động kêu ca, phàn nàn về một điều gì đó. Ví dụ: "Tính hay ca cẩm."
Từ liên quan
ca
Dụng cụ đong lường có tay cầm, dung tích từ một phần tư lít đến một, hai lít.
ca bin
Một loại thuyền nhỏ, thường được sử dụng để di chuyển trên sông, hồ.
ca cao
Cây nhỡ được trồng phổ biến ở châu Mỹ và châu Phi, có lá đơn mọc đối, hoa nở quanh năm, quả giống hình quả dưa chuột, và hạt làm ra bột chế biến thành sô cô la hoặc pha thành nước uống.
ca dao
Thể loại văn vần, thường được sáng tác theo thể thơ lục bát, mang đặc trưng của ca dao truyền thống.
ca huế
Một thể loại âm nhạc truyền thống của Việt Nam, có nguồn gốc từ thành phố Huế, thường được biểu diễn trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện văn hóa.
ca hát
Hành động hát, thường được thực hiện trong các hoạt động vui chơi hoặc giải trí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.