ca la thầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ca la thầu (Danh từ)

Món ăn có nguồn gốc từ Trung Quốc, được chế biến từ một số loại củ như củ cải, su hào, kèm với muối và xì dầu.

Ví dụ (2)
  • 1."Món ca la thầu thường được dùng như một món ăn kèm trong bữa cơm."
  • 2."Chị tôi rất thích làm ca la thầu vào những ngày lạnh."

Lưu ý khi sử dụng "ca la thầu"

Lưu ý về danh từ

"ca la thầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ca la thầu"

ca la thầu là danh từ trong tiếng Việt. Món ăn có nguồn gốc từ Trung Quốc, được chế biến từ một số loại củ như củ cải, su hào, kèm với muối và xì dầu. Ví dụ: "Món ca la thầu thường được dùng như một món ăn kèm trong bữa cơm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này