ca kịch
Định nghĩa
Nghĩa 1: ca kịch (Danh từ)
Kịch hát kết hợp giữa các làn điệu và nhiều lối nói, đi kèm với điệu bộ hoặc động tác múa.
- 1."Đoàn ca kịch trung ương."
- 2."Vở ca kịch vừa được biểu diễn thu hút rất nhiều khán giả."
- 3."Nghệ sĩ trong ca kịch phải biết cả hát lẫn múa để thu hút người xem."
Lưu ý khi sử dụng "ca kịch"
Lưu ý về danh từ
"ca kịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ca kịch"
ca kịch là danh từ trong tiếng Việt. Kịch hát kết hợp giữa các làn điệu và nhiều lối nói, đi kèm với điệu bộ hoặc động tác múa. Ví dụ: "Đoàn ca kịch trung ương."
Từ liên quan
ca hát
Hành động hát, thường được thực hiện trong các hoạt động vui chơi hoặc giải trí.
ca khúc
Bài hát ngắn với cấu trúc và giai điệu hoàn chỉnh.
ca kĩ
(Từ cũ) Người phụ nữ kiếm sống bằng nghề ca hát và mại dâm trong xã hội xưa.
ca kỹ
Từ chỉ những người chuyên hát và biểu diễn nghệ thuật, thường tạo nên không khí vui tươi trong các buổi lễ hội.
ca la thầu
Món ăn có nguồn gốc từ Trung Quốc, được chế biến từ một số loại củ như củ cải, su hào, kèm với muối và xì dầu.
ca lô
Mũ mềm được làm bằng vải hoặc da, không có vành, có thể gấp lại ở phía trên, thường được đội lệch sang một bên đầu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.