ca dao

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ca dao (Danh từ)

Thể loại văn vần, thường được sáng tác theo thể thơ lục bát, mang đặc trưng của ca dao truyền thống.

Ví dụ (3)
  • 1."Ca dao thường phản ánh đời sống và tình cảm của nhân dân."
  • 2."Trong ca dao, người ta thường sử dụng hình ảnh thiên nhiên để diễn tả tâm tư, tình cảm."
  • 3."Những bài ca dao truyền miệng luôn gợi nhớ về quê hương và con người Việt Nam."

Lưu ý khi sử dụng "ca dao"

Lưu ý về danh từ

"ca dao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ca dao"

ca dao là danh từ trong tiếng Việt. Thể loại văn vần, thường được sáng tác theo thể thơ lục bát, mang đặc trưng của ca dao truyền thống. Ví dụ: "Ca dao thường phản ánh đời sống và tình cảm của nhân dân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này