cá chậu chim lồng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cá chậu chim lồng (Danh từ)

Cá chậu chim lồng là hình thức thường mô tả một trạng thái không có sự tự do, bị kìm hãm hoặc bị giới hạn trong một không gian nhất định.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảm thấy như một con cá chậu chim lồng khi phải làm việc trong văn phòng suốt cả ngày."
  • 2."Anh ấy luôn muốn đi du lịch, nhưng tình hình tài chính khiến anh như cá chậu chim lồng."
  • 3."Khi sống ở thành phố lớn, nhiều người thấy mình như cá chậu chim lồng trong công việc hàng ngày."

Lưu ý khi sử dụng "cá chậu chim lồng"

Lưu ý về danh từ

"cá chậu chim lồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cá chậu chim lồng"

cá chậu chim lồng là danh từ trong tiếng Việt. Cá chậu chim lồng là hình thức thường mô tả một trạng thái không có sự tự do, bị kìm hãm hoặc bị giới hạn trong một không gian nhất định. Ví dụ: "Cảm thấy như một con cá chậu chim lồng khi phải làm việc trong văn phòng suốt cả ngày."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này