cà cưỡng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cà cưỡng (Danh từ)
(Phương ngữ) chỉ một loại chim với âm thanh đặc trưng, thường được biết đến là sáo sậu.
- 1."Cà cưỡng thường sống trong những khu rừng rậm."
- 2."Âm thanh của cà cưỡng rất đặc biệt, dễ nhận biết giữa muôn vàn tiếng chim khác."
Lưu ý khi sử dụng "cà cưỡng"
Lưu ý về danh từ
"cà cưỡng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cà cưỡng"
cà cưỡng là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) chỉ một loại chim với âm thanh đặc trưng, thường được biết đến là sáo sậu. Ví dụ: "Cà cưỡng thường sống trong những khu rừng rậm."
Từ liên quan
cà
Cây thân cỏ với nhiều loại, có lá lông, hoa màu tím hoặc trắng, và quả chứa nhiều hạt, phần lớn có thể ăn được.
cà bát
Quả cà lớn, có hình dạng tròn dẹt, thường được sử dụng làm thực phẩm.
cà chua
Cà chua là loại cây có thân và lá phủ lông, lá xẻ hình chân vịt, hoa màu vàng, quả chín có màu đỏ hoặc vàng, thịt quả mềm và mọng nước, vị hơi chua.
cà cộ
(Khẩu ngữ) có cảm giác giống như cà khổ, thường chỉ những thứ cũ kỹ, hư hỏng.
cà dái dê
Loại cà tím có quả to và dài, hình dáng giống như dái dê.
cà dừa
(Phương ngữ) Cà bát, một loại quả có hình dáng giống quả trứng, thường được dùng trong ẩm thực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.