ca-lo
Định nghĩa
Nghĩa 1: ca-lo (Danh từ)
Một loại rau, thường dùng trong ẩm thực, có vị đắng và được biết đến với tên gọi khác là mướp đắng.
- 1."Ca-lo thường được sử dụng trong các món xào hoặc canh."
- 2."Trong mùa hè, nhiều người thích ăn cà rốt và ca-lo để giải nhiệt."
Lưu ý khi sử dụng "ca-lo"
Lưu ý về danh từ
"ca-lo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ca-lo"
ca-lo là danh từ trong tiếng Việt. Một loại rau, thường dùng trong ẩm thực, có vị đắng và được biết đến với tên gọi khác là mướp đắng. Ví dụ: "Ca-lo thường được sử dụng trong các món xào hoặc canh."
Từ liên quan
ca xướng
(Từ cũ) có nghĩa tương tự như xướng ca, chỉ hành động hát hoặc trình diễn âm nhạc.
ca-ki
Tên gọi của một loài cá sống ở vùng nước ngọt, thường được nuôi làm cảnh hoặc làm thực phẩm.
ca-li
Một loại nhạc cụ dây, có hình dáng giống như đàn ghi-ta, thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian.
ca-líp
Một loại cây thuộc nhóm thân thảo, thường được trồng để lấy lá hoặc hoa, có hương thơm dễ chịu.
ca-me-ra
Thiết bị dùng để chụp hình hoặc quay video.
ca-phê-in
Chất kích thích có trong một số loại thực phẩm và đồ uống, thường được biết đến qua sự hiện diện trong cà phê, trà và một số loại nước ngọt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.