cá căng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cá căng (Danh từ)
Một loại cá nước ngọt, có thân dài và thường được nuôi trong các ao hồ.
- 1."Hôm nay mẹ đi chợ mua cá căng về nấu canh chua."
- 2."Cá căng rất ngon, thường được chế biến theo nhiều cách khác nhau."
- 3."Tôi thích ăn cá căng nướng với rau sống."
Nghĩa 2: cá căng (Động từ)
Hành động giăng lưới hoặc bắt cá, thường được dùng trong hoạt động câu cá.
- 1."Mỗi cuối tuần, gia đình tôi thường đi cá căng ở hồ gần nhà."
- 2."Anh ấy đã học cách cá căng từ hồi bé khi theo ông nội."
- 3."Chúng ta cần chuẩn bị mồi và lưới trước khi đi cá căng vào buổi sáng."
Lưu ý khi sử dụng "cá căng"
Lưu ý về động từ
"cá căng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"cá căng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cá căng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cá căng"
cá căng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại cá nước ngọt, có thân dài và thường được nuôi trong các ao hồ. Ví dụ: "Hôm nay mẹ đi chợ mua cá căng về nấu canh chua."
Từ liên quan
cá chẻng
Cá nước ngọt có kích thước tương đương cá diếc, nhưng có lưng hơi nhọn và vảy màu trắng.
cá chọi
Loại cá cảnh nhiệt đới, thường được nuôi với mục đích chọi nhau.
cá cóc
Một loại cá nhỏ, thường sống trong các vùng nước ngọt, có hình dáng giống như cá chép nhưng kích thước nhỏ hơn.
cá cơm
Cá cơm là một loại cá nhỏ, thường sống ở vùng biển nhiệt đới, có thân hình mảnh mai và thường được chế biến thành món ăn phổ biến.
cá cược
(Khẩu ngữ) hành động đánh cuộc hoặc đặt tiền vào một kết quả nào đó.
cá cảnh
Cá có hình dạng và màu sắc đẹp, thường được nuôi để trang trí hoặc làm cảnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.