cá cảnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cá cảnh (Danh từ)

Cá có hình dạng và màu sắc đẹp, thường được nuôi để trang trí hoặc làm cảnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Bể nuôi cá cảnh rất đẹp."
  • 2."Cá betta và cá koi là hai loại cá cảnh phổ biến."
  • 3."Gia đình tôi thích nuôi cá cảnh trong hồ thủy sinh."

Lưu ý khi sử dụng "cá cảnh"

Lưu ý về danh từ

"cá cảnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cá cảnh"

cá cảnh là danh từ trong tiếng Việt. Cá có hình dạng và màu sắc đẹp, thường được nuôi để trang trí hoặc làm cảnh. Ví dụ: "Bể nuôi cá cảnh rất đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này