cà kê dê ngỗng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cà kê dê ngỗng (Danh từ)
Câu chuyện, thông tin không chính xác hoặc sai sự thật, thường được nói ra một cách vô tư, không quan tâm đến tính xác thực.
- 1."Hôm qua, tôi nghe được một câu chuyện cà kê dê ngỗng về bạn ấy, không hiểu sao mọi người lại tin vào nó."
- 2."Những thông tin cà kê dê ngỗng trên mạng đôi khi khiến người ta hiểu lầm."
- 3."Cẩn thận với những tin tức cà kê dê ngỗng, chúng có thể gây rối và làm tổn thương người khác."
Nghĩa 2: cà kê dê ngỗng (Động từ)
Hành động nói về điều gì đó không chính xác, thường với một tâm trạng giải trí hoặc vui vẻ.
- 1."Chúng ta không nên cà kê dê ngỗng về người khác, điều này không đúng đắn."
- 2."Thỉnh thoảng, mình cũng cà kê dê ngỗng để thư giãn, nhưng phải nhớ là không gây hại cho ai."
- 3."Đừng cà kê dê ngỗng quá nhiều, có thể mọi người sẽ hiểu lầm ý định của bạn."
Lưu ý khi sử dụng "cà kê dê ngỗng"
Lưu ý về động từ
"cà kê dê ngỗng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"cà kê dê ngỗng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cà kê dê ngỗng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cà kê dê ngỗng"
cà kê dê ngỗng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Câu chuyện, thông tin không chính xác hoặc sai sự thật, thường được nói ra một cách vô tư, không quan tâm đến tính xác thực. Ví dụ: "Hôm qua, tôi nghe được một câu chuyện cà kê dê ngỗng về bạn ấy, không hiểu sao mọi người lại tin vào nó."
Từ liên quan
cà khịa
(Khẩu ngữ) Gây sự, khiêu khích để cãi nhau hoặc đánh nhau.
cà khổ
(Khẩu ngữ) dùng để miêu tả đồ vật xấu xí, tồi tàn hoặc không có giá trị.
cà kê
Tên gọi của một loại cá sống ở nước ngọt, thường được nuôi để ăn.
cà kếu
(Phương ngữ) chỉ con sếu.
cà là gỉ
Từ khẩu ngữ, ít dùng, chỉ trạng thái như cà gỉ, thường mang ý nghĩa hài hước.
cà là khổ
Cà là khổ là một loại thực phẩm có vỏ xanh, hương vị đặc trưng và thường được dùng để chế biến nhiều món ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.