ca ri
Định nghĩa
Nghĩa 1: ca ri (Danh từ)
Bột gia vị được làm từ nghệ và hạt mùi, có màu vàng và hương thơm đặc trưng.
- 1."Thịt gà nấu ca ri."
- 2."Tôi thường dùng ca ri để ướp cá khi nướng."
- 3."Ca ri làm tăng hương vị cho các món ăn."
Lưu ý khi sử dụng "ca ri"
Lưu ý về danh từ
"ca ri" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ca ri"
ca ri là danh từ trong tiếng Việt. Bột gia vị được làm từ nghệ và hạt mùi, có màu vàng và hương thơm đặc trưng. Ví dụ: "Thịt gà nấu ca ri."
Từ liên quan
ca nô
Thuyền máy nhẹ, có tốc độ cao và khả năng cơ động tốt, thường được sử dụng để di chuyển trên những quãng đường ngắn.
ca nông
(Từ cũ) dùng để chỉ súng đại bác.
ca ra bộ
Hình thức chuyển tiếp từ nhạc tài tử Nam Bộ sang cải lương, sử dụng điệu bộ để minh họa cho lời ca.
ca rô
Ô nhỏ hình vuông được dệt hoặc in liên tiếp trên vải hoặc giấy.
ca sỹ
Người biểu diễn âm nhạc, thường hát để giải trí hoặc biểu diễn chuyên nghiệp.
ca thán
Tương tự như 'ta thán', diễn tả việc than phiền hoặc kêu ca về điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.