ca ri

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ca ri (Danh từ)

Bột gia vị được làm từ nghệ và hạt mùi, có màu vàng và hương thơm đặc trưng.

Ví dụ (3)
  • 1."Thịt gà nấu ca ri."
  • 2."Tôi thường dùng ca ri để ướp cá khi nướng."
  • 3."Ca ri làm tăng hương vị cho các món ăn."

Lưu ý khi sử dụng "ca ri"

Lưu ý về danh từ

"ca ri" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ca ri"

ca ri là danh từ trong tiếng Việt. Bột gia vị được làm từ nghệ và hạt mùi, có màu vàng và hương thơm đặc trưng. Ví dụ: "Thịt gà nấu ca ri."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này