cà mèng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cà mèng (Tính từ)
Chỉ sự xoàng xĩnh, kém cỏi hoặc không có giá trị cao.
- 1."Chức quan cà mèng."
- 2."Thuộc loại cà mèng."
- 3."Bài văn này thật cà mèng, không có sức thuyết phục."
- 4."Thời gian qua, sản phẩm này vẫn bị đánh giá là cà mèng."
Lưu ý khi sử dụng "cà mèng"
Lưu ý về tính từ
"cà mèng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cà mèng"
cà mèng là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ sự xoàng xĩnh, kém cỏi hoặc không có giá trị cao. Ví dụ: "Chức quan cà mèng."
Từ liên quan
cà lăm cà lặp
Từ dùng để chỉ hành động nói ngập ngừng, không rõ ràng, thường do hồi hộp hoặc mất tập trung.
cà lơ
(Khẩu ngữ) chỉ những cử chỉ, hành vi không đứng đắn của kẻ du đãng hoặc lêu lổng.
cà mèn
Đồ dùng bằng kim loại, có nắp và quai xách, được sử dụng để đựng thức ăn khi mang đi.
cà na
Cây lớn, có thân thẳng, lá kép giống như lông chim, quả hình thoi tương tự như quả trám, thường được dùng để muối làm thực phẩm.
cà nhắc
Từ mô tả dáng đi với bước đi cao bước đi thấp, thể hiện sự khó khăn khi di chuyển, thường do một chân không thể cử động bình thường.
cà niễng
Bọ cánh cứng sống dưới nước, có thân dẹp và nhẵn bóng; hai chân sau hình dạng giống như bơi chèo, thường gây hại cho cá bột.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.