cá basa
Định nghĩa
Nghĩa 1: cá basa (Danh từ)
Cá da trơn, có thân thon dẹt, thịt trắng, săn chắc, mùi thơm và vị béo, thường được nuôi trong môi trường nước ngọt, mang lại giá trị kinh tế cao.
- 1."Cá basa là một trong những loại cá phổ biến trong ẩm thực Việt Nam."
- 2."Nhiều nông dân ở đồng bằng sông Cửu Long đã chuyển sang nuôi cá basa vì lợi nhuận cao."
Lưu ý khi sử dụng "cá basa"
Lưu ý về danh từ
"cá basa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cá basa"
cá basa là danh từ trong tiếng Việt. Cá da trơn, có thân thon dẹt, thịt trắng, săn chắc, mùi thơm và vị béo, thường được nuôi trong môi trường nước ngọt, mang lại giá trị kinh tế cao. Ví dụ: "Cá basa là một trong những loại cá phổ biến trong ẩm thực Việt Nam."
Từ liên quan
cày ải
Cày đất khi ruộng đã khô để phơi đất, giúp cải thiện chất lượng đất trồng.
cày ấp
Hành động cày bừa đất để chuẩn bị cho việc trồng trọt.
cá
Động vật có xương sống sống dưới nước, thở bằng mang và bơi bằng vây.
cá biệt
Riêng lẻ, hiếm thấy, không phổ biến hoặc không điển hình.
cá biệt hoá
Làm cho nhân vật trong tác phẩm nghệ thuật trở nên nổi bật với những nét cá biệt riêng.
cá bò
Loài cá nước ngọt thuộc họ cá ngạnh, có da trơn, đầu bẹt và bốn đôi râu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.