ướt sượt
Định nghĩa
Nghĩa 1: ướt sượt (Tính từ)
(Phương ngữ) Làm ướt đáng kể, thường chỉ tình trạng ẩm ướt hoặc ướt rượt.
- 1."ướt rượt"
- 2."tóc tai ướt sượt"
- 3."bàn chân ướt sượt sau cơn mưa"
- 4."chiếc áo ướt sượt vì đi ngoài trời mưa lớn"
Lưu ý khi sử dụng "ướt sượt"
Lưu ý về tính từ
"ướt sượt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ướt sượt"
ướt sượt là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Làm ướt đáng kể, thường chỉ tình trạng ẩm ướt hoặc ướt rượt. Ví dụ: "ướt rượt"
Từ liên quan
ướt rượt
Từ mô tả trạng thái ướt sũng, ngập nước.
ướt sũng
Ướt đẫm, do bị ngâm lâu trong nước hoặc thấm nước nhiều.
ướt sườn sượt
Từ chỉ trạng thái ẩm ướt, lướt qua và nhấn mạnh hơn so với 'ướt sượt'.
ướt át
(Khẩu ngữ) có nhiều tình cảm uỷ mị, yếu đuối, thường gây cảm giác chạnh lòng.
ướt đầm
Có nghĩa là bị thấm nước nhiều, giống như ướt đẫm.
ướt đẫm
Ướt một cách nhiều và bao phủ khắp bề mặt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.