ướt át
Định nghĩa
Nghĩa 1: ướt át (Tính từ)
(Khẩu ngữ) có nhiều tình cảm uỷ mị, yếu đuối, thường gây cảm giác chạnh lòng.
- 1."Tình cảm ướt át thường làm cho người ta dễ xúc động."
- 2."Giọng văn ướt át khiến người đọc cảm nhận sâu sắc nỗi buồn."
- 3."Những bộ phim ướt át có thể làm người xem rơi nước mắt."
Lưu ý khi sử dụng "ướt át"
Lưu ý về tính từ
"ướt át" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ướt át"
ướt át là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) có nhiều tình cảm uỷ mị, yếu đuối, thường gây cảm giác chạnh lòng. Ví dụ: "Tình cảm ướt át thường làm cho người ta dễ xúc động."
Từ liên quan
ướt sũng
Ướt đẫm, do bị ngâm lâu trong nước hoặc thấm nước nhiều.
ướt sườn sượt
Từ chỉ trạng thái ẩm ướt, lướt qua và nhấn mạnh hơn so với 'ướt sượt'.
ướt sượt
(Phương ngữ) Làm ướt đáng kể, thường chỉ tình trạng ẩm ướt hoặc ướt rượt.
ướt đầm
Có nghĩa là bị thấm nước nhiều, giống như ướt đẫm.
ướt đẫm
Ướt một cách nhiều và bao phủ khắp bề mặt.
ườn
Hành động nằm hoặc ngồi một cách thoải mái, thường là để thư giãn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.