ưu việt
Định nghĩa
Nghĩa 1: ưu việt (Tính từ)
Tốt hơn hẳn, vượt trội hơn những thứ khác.
- 1."Tính năng ưu việt của máy tính thế hệ mới."
- 2."Chất lượng phục vụ của nhà hàng này thật sự ưu việt."
- 3."Công nghệ này mang lại giải pháp ưu việt cho vấn đề môi trường."
Lưu ý khi sử dụng "ưu việt"
Lưu ý về tính từ
"ưu việt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ưu việt"
ưu việt là tính từ trong tiếng Việt. Tốt hơn hẳn, vượt trội hơn những thứ khác. Ví dụ: "Tính năng ưu việt của máy tính thế hệ mới."
Từ liên quan
ưu trương
Có áp suất thẩm thấu cao hơn, thường được so sánh với áp suất thẩm thấu của huyết thanh.
ưu tú
Từ chỉ người có năng lực và phẩm chất tốt, được đánh giá cao hơn người khác.
ưu tư
Lo lắng và suy nghĩ sâu sắc, kín đáo.
ưu ái
Yêu thương và chăm sóc cho ai đó một cách đặc biệt.
ưu điểm
Điểm mạnh, đặc điểm tích cực của một người, điều, hoặc sản phẩm.
ưu đãi
Cung cấp hoặc cho phép điều gì đó với điều kiện tốt hơn, không phải trả giá cao hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.