ưu
Định nghĩa
Nghĩa 1: ưu (Tính từ)
Chỉ sự ưu tiên, điều tốt hơn hoặc có giá trị cao hơn.
- 1."Công việc của bạn rất ưu, hãy cố gắng giữ vững phong độ."
- 2."Chúng ta cần chọn những ý tưởng ưu để phát triển dự án này."
- 3."Cuộc thi này thật sự là cơ hội ưu cho những ai yêu thích sáng tạo."
Nghĩa 2: ưu (Danh từ)
Sự chú ý hoặc quan tâm đặc biệt đến một vấn đề nào đó.
- 1."Tôi luôn dành sự ưu cho việc học tiếng Anh."
- 2."Ưu của việc tập thể dục hàng ngày là giúp sức khỏe tốt hơn."
- 3."Chúng ta cần có sự ưu cho vấn đề bảo vệ môi trường."
Lưu ý khi sử dụng "ưu"
Lưu ý về tính từ
"ưu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"ưu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ưu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ưu"
ưu là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ sự ưu tiên, điều tốt hơn hoặc có giá trị cao hơn. Ví dụ: "Công việc của bạn rất ưu, hãy cố gắng giữ vững phong độ."
Từ liên quan
ưng ý
Cảm thấy hài lòng vì phù hợp với mong muốn của mình.
ưng ức
Cảm giác bực bội, khó chịu vì không được như mong muốn.
ưng ửng
Mô tả trạng thái không khí nặng nề, có phần ngột ngạt, thường liên quan đến thời tiết hoặc cảm xúc.
ưu khuyết điểm
(Khẩu ngữ) Các ưu điểm và khuyết điểm được nói chung lại.
ưu phiền
(Từ cũ) cảm giác buồn bã kèm theo lo lắng, không được yên ổn trong lòng.
ưu sầu
Từ cũ, ít được sử dụng, chỉ sự lo lắng, buồn rầu, và không vui vẻ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.