uy
Định nghĩa
Nghĩa 1: uy (Danh từ)
Từ chỉ sức mạnh hoặc quyền lực, thường dùng để nói về uy quyền.
- 1."Uy quyền"
- 2.""Chư hầu mến đức, nép uy, Xa thời tiến cống, gần thì làm tôi.""
- 3."Ông ấy có uy lớn trong giới kinh doanh."
Lưu ý khi sử dụng "uy"
Lưu ý về danh từ
"uy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "uy"
uy là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ sức mạnh hoặc quyền lực, thường dùng để nói về uy quyền. Ví dụ: "Uy quyền"
Từ liên quan
urea
Chất kết tinh không màu, dễ tan trong nước, thường được tìm thấy trong nước tiểu.
url
Một chuỗi ký tự dùng để xác định vị trí của một tài nguyên trên internet.
usd
Tiền tệ của Hoa Kỳ, thường được sử dụng trong giao dịch quốc tế.
uy danh
Uy danh chỉ vị thế, danh tiếng, hoặc sự tôn trọng mà một người hoặc một tổ chức đạt được trong xã hội.
uy hiếp
Hành động sử dụng sức mạnh hoặc đe dọa để cưỡng ép người khác, làm cho họ sợ hãi và phải phục tùng.
uy linh
Sức mạnh thiêng liêng, thường đem lại sức lực tinh thần lớn lao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.