uy tín
Định nghĩa
Nghĩa 1: uy tín (Danh từ)
Sự tín nhiệm và lòng mến phục được cộng đồng công nhận.
- 1."Uy tín nghề nghiệp là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng sự nghiệp."
- 2."Công ty chúng tôi luôn nỗ lực để duy trì uy tín trong làm ăn."
- 3."Sau vụ việc đó, anh ấy đã mất uy tín trong mắt đồng nghiệp."
Lưu ý khi sử dụng "uy tín"
Lưu ý về danh từ
"uy tín" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "uy tín"
uy tín là danh từ trong tiếng Việt. Sự tín nhiệm và lòng mến phục được cộng đồng công nhận. Ví dụ: "Uy tín nghề nghiệp là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng sự nghiệp."
Từ liên quan
uy phong
Sự uy tín, sức ảnh hưởng lớn lao mà một người hoặc tổ chức nào đó có trong xã hội.
uy quyền
Quyền lực gây sự nể sợ hoặc kính trọng từ người khác.
uy thế
Thế mạnh xuất phát từ quyền lực, khiến người khác phải cảm thấy e dè hoặc nể sợ.
uy vũ
Sức mạnh của vũ lực và quyền lực.
uyên
Từ dùng để chỉ uyên ương, thường gặp trong văn chương, nhưng ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
uyên bác
Có kiến thức sâu rộng, phong phú và hiểu biết nhiều lĩnh vực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.