ướt
Định nghĩa
Nghĩa 1: ướt (Tính từ)
Có nước hoặc độ ẩm trên bề mặt.
- 1."Lưng áo ướt mồ hôi."
- 2."Củi ướt không cháy."
- 3."Mắt ướt vì xúc động."
- 4."Bàn tay tôi ướt sau khi rửa bát."
Lưu ý khi sử dụng "ướt"
Lưu ý về tính từ
"ướt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ướt"
ướt là tính từ trong tiếng Việt. Có nước hoặc độ ẩm trên bề mặt. Ví dụ: "Lưng áo ướt mồ hôi."
Từ liên quan
ướm
Nói một cách khéo léo để thăm dò ý kiến xem có đồng ý hay không.
ướp
Hành động làm cho hương liệu thấm vào thức uống (thường là chè) để tăng thêm độ thơm ngon.
ướp lạnh
Hành động cho thực phẩm vào tủ đá hoặc môi trường lạnh để bảo quản và giữ được hương vị tươi ngon.
ướt mèm
(Khẩu ngữ) ướt đẫm, dính chặt vào nhau.
ướt nhèm
Mô tả trạng thái ẩm ướt, có thể sử dụng để chỉ sự ướt đẫm hoặc khó chịu.
ướt rườn rượt
(Phương ngữ) diễn tả trạng thái rất ướt, ẩm ướt hơn cả ướt rượt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.