ương ngạnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: ương ngạnh (Tính từ)
Tính từ chỉ sự bướng bỉnh, không chịu nghe lời và thường cố tình làm theo cách khác.
- 1."Đứa trẻ ương ngạnh."
- 2."Bất chấp lời khuyên, anh ta vẫn giữ quan điểm ương ngạnh."
- 3."Cô ấy rất ương ngạnh, không dễ gì thay đổi ý kiến."
Lưu ý khi sử dụng "ương ngạnh"
Lưu ý về tính từ
"ương ngạnh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ương ngạnh"
ương ngạnh là tính từ trong tiếng Việt. Tính từ chỉ sự bướng bỉnh, không chịu nghe lời và thường cố tình làm theo cách khác. Ví dụ: "Đứa trẻ ương ngạnh."
Từ liên quan
ương
Làm cho trứng cá nở hoặc nuôi cá bột thành cá con để thả nuôi ở nơi khác.
ương bướng
Tính từ chỉ sự bướng bỉnh, ngoan cố, không chịu nghe lời và cứ làm theo ý mình.
ương gàn
Có tính bướng bỉnh một cách ngạo ngược, khác thường.
ước
Đại lượng có thể chia hết cho một đại lượng khác.
ước ao
Từ có nghĩa tương tự như ao ước, diễn tả mong muốn hay khát khao về điều gì đó.
ước chung
Ước số chung của nhiều đại lượng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.