uỷ nhiệm thư

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: uỷ nhiệm thư (Danh từ)

Thư uỷ nhiệm, thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Trình uỷ nhiệm thư."
  • 2."Tôi đã nhận được uỷ nhiệm thư từ giám đốc."
  • 3."Vui lòng gửi uỷ nhiệm thư đến văn phòng trước 5 giờ chiều."

Lưu ý khi sử dụng "uỷ nhiệm thư"

Lưu ý về danh từ

"uỷ nhiệm thư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "uỷ nhiệm thư"

uỷ nhiệm thư là danh từ trong tiếng Việt. Thư uỷ nhiệm, thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng. Ví dụ: "Trình uỷ nhiệm thư."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này