uốn ván

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: uốn ván (Danh từ)

Bệnh cấp tính do một loại vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể qua vết thương, gây ra co cứng và khó thở, có thể dẫn đến tử vong.

Ví dụ (3)
  • 1."Vi trùng uốn ván gây ra các triệu chứng nghiêm trọng."
  • 2."Tiêm phòng uốn ván là biện pháp phòng ngừa hiệu quả."
  • 3."Người bị uốn ván thường phải nhập viện khẩn cấp."

Lưu ý khi sử dụng "uốn ván"

Lưu ý về danh từ

"uốn ván" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "uốn ván"

uốn ván là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh cấp tính do một loại vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể qua vết thương, gây ra co cứng và khó thở, có thể dẫn đến tử vong. Ví dụ: "Vi trùng uốn ván gây ra các triệu chứng nghiêm trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này