ướt nhèm
Định nghĩa
Nghĩa 1: ướt nhèm (Tính từ)
Mô tả trạng thái ẩm ướt, có thể sử dụng để chỉ sự ướt đẫm hoặc khó chịu.
- 1."Mưa làm áo quần tôi ướt nhèm."
- 2."Đôi giày đi dưới trời mưa trở nên ướt nhèm."
- 3."Sau cơn mưa, đường phố ướt nhèm và nhầy nhụa."
Lưu ý khi sử dụng "ướt nhèm"
Lưu ý về tính từ
"ướt nhèm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ướt nhèm"
ướt nhèm là tính từ trong tiếng Việt. Mô tả trạng thái ẩm ướt, có thể sử dụng để chỉ sự ướt đẫm hoặc khó chịu. Ví dụ: "Mưa làm áo quần tôi ướt nhèm."
Từ liên quan
ướp lạnh
Hành động cho thực phẩm vào tủ đá hoặc môi trường lạnh để bảo quản và giữ được hương vị tươi ngon.
ướt
Có nước hoặc độ ẩm trên bề mặt.
ướt mèm
(Khẩu ngữ) ướt đẫm, dính chặt vào nhau.
ướt rườn rượt
(Phương ngữ) diễn tả trạng thái rất ướt, ẩm ướt hơn cả ướt rượt.
ướt rượt
Từ mô tả trạng thái ướt sũng, ngập nước.
ướt sũng
Ướt đẫm, do bị ngâm lâu trong nước hoặc thấm nước nhiều.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.