uy nghiêm
Định nghĩa
Nghĩa 1: uy nghiêm (Tính từ)
Có dáng vẻ trang nghiêm, gợi lên sự tôn kính và nghiêm túc.
- 1."Không khí uy nghiêm của buổi lễ."
- 2."Ông thầy giáo với bộ vest lịch sự tỏa ra vẻ uy nghiêm."
- 3."Trước mặt các vị lãnh đạo, cô ấy đứng với tư thế uy nghiêm."
Lưu ý khi sử dụng "uy nghiêm"
Lưu ý về tính từ
"uy nghiêm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "uy nghiêm"
uy nghiêm là tính từ trong tiếng Việt. Có dáng vẻ trang nghiêm, gợi lên sự tôn kính và nghiêm túc. Ví dụ: "Không khí uy nghiêm của buổi lễ."
Từ liên quan
uy linh
Sức mạnh thiêng liêng, thường đem lại sức lực tinh thần lớn lao.
uy lực
Sức mạnh lớn lao gây sự nể sợ hoặc khiến người khác phải khuất phục.
uy nghi
Có dáng vẻ chững chạc, bề thế và tạo ra sự tôn kính.
uy phong
Sự uy tín, sức ảnh hưởng lớn lao mà một người hoặc tổ chức nào đó có trong xã hội.
uy quyền
Quyền lực gây sự nể sợ hoặc kính trọng từ người khác.
uy thế
Thế mạnh xuất phát từ quyền lực, khiến người khác phải cảm thấy e dè hoặc nể sợ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.