ưu khuyết điểm
Định nghĩa
Nghĩa 1: ưu khuyết điểm (Danh từ)
(Khẩu ngữ) Các ưu điểm và khuyết điểm được nói chung lại.
- 1."Đánh giá ưu khuyết điểm của từng cá nhân."
- 2."Cần phân tích rõ ưu khuyết điểm trước khi đưa ra quyết định."
- 3."Mỗi sản phẩm đều có ưu khuyết điểm riêng của nó."
Lưu ý khi sử dụng "ưu khuyết điểm"
Lưu ý về danh từ
"ưu khuyết điểm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ưu khuyết điểm"
ưu khuyết điểm là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Các ưu điểm và khuyết điểm được nói chung lại. Ví dụ: "Đánh giá ưu khuyết điểm của từng cá nhân."
Từ liên quan
ưng ức
Cảm giác bực bội, khó chịu vì không được như mong muốn.
ưng ửng
Mô tả trạng thái không khí nặng nề, có phần ngột ngạt, thường liên quan đến thời tiết hoặc cảm xúc.
ưu
Chỉ sự ưu tiên, điều tốt hơn hoặc có giá trị cao hơn.
ưu phiền
(Từ cũ) cảm giác buồn bã kèm theo lo lắng, không được yên ổn trong lòng.
ưu sầu
Từ cũ, ít được sử dụng, chỉ sự lo lắng, buồn rầu, và không vui vẻ.
ưu thế
Thế mạnh hơn so với đối thủ hoặc trong một tình huống nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.