ưu điểm
Định nghĩa
Nghĩa 1: ưu điểm (Danh từ)
Điểm mạnh, đặc điểm tích cực của một người, điều, hoặc sản phẩm.
- 1."Ưu điểm của phiên bản mới là tốc độ nhanh hơn."
- 2."Phát huy ưu điểm, khắc phục nhược điểm."
- 3."Cô ấy có ưu điểm là giao tiếp tốt."
Lưu ý khi sử dụng "ưu điểm"
Lưu ý về danh từ
"ưu điểm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ưu điểm"
ưu điểm là danh từ trong tiếng Việt. Điểm mạnh, đặc điểm tích cực của một người, điều, hoặc sản phẩm. Ví dụ: "Ưu điểm của phiên bản mới là tốc độ nhanh hơn."
Từ liên quan
ưu tư
Lo lắng và suy nghĩ sâu sắc, kín đáo.
ưu việt
Tốt hơn hẳn, vượt trội hơn những thứ khác.
ưu ái
Yêu thương và chăm sóc cho ai đó một cách đặc biệt.
ưu đãi
Cung cấp hoặc cho phép điều gì đó với điều kiện tốt hơn, không phải trả giá cao hơn.
ươm
Hành động gieo trồng hoặc chăm sóc để cây phát triển từ hạt giống.
ươm ướm
Có nghĩa là ẩm ướt, chưa khô hoàn toàn, thường dùng để miêu tả vật thể hoặc thời tiết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.