uy lực

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: uy lực (Danh từ)

Sức mạnh lớn lao gây sự nể sợ hoặc khiến người khác phải khuất phục.

Ví dụ (4)
  • 1."Uy lực của đồng tiền."
  • 2."Giọng nói đầy uy lực."
  • 3."Chính sách ngoại giao của quốc gia này thể hiện uy lực trên trường quốc tế."
  • 4."Những lời phát biểu của lãnh đạo có sức uy lực rất lớn đối với quần chúng."

Lưu ý khi sử dụng "uy lực"

Lưu ý về danh từ

"uy lực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "uy lực"

uy lực là danh từ trong tiếng Việt. Sức mạnh lớn lao gây sự nể sợ hoặc khiến người khác phải khuất phục. Ví dụ: "Uy lực của đồng tiền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này