uỷ ban

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: uỷ ban (Danh từ)

(Khẩu ngữ) viết tắt của ủy ban nhân dân.

Ví dụ (4)
  • 1."Ủy ban xã"
  • 2."Trụ sở ủy ban"
  • 3."Chúng ta sẽ gặp nhau tại ủy ban huyện."
  • 4."Mọi vấn đề cần giải quyết sẽ được đưa lên ủy ban."

Lưu ý khi sử dụng "uỷ ban"

Lưu ý về danh từ

"uỷ ban" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "uỷ ban"

uỷ ban là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) viết tắt của ủy ban nhân dân. Ví dụ: "Ủy ban xã"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này