ups
Định nghĩa
Nghĩa 1: ups (Động từ)
Tăng lên, nâng lên hoặc làm cho cái gì đó cao hơn.
- 1."Giá cả sản phẩm này liên tục ups trong thời gian qua."
- 2."Cô ấy đã ups tiếng nói của mình để mọi người có thể nghe thấy."
- 3."Khi bóng đèn sáng lên, tâm trạng của mọi người cũng ups."
Nghĩa 2: ups (Phó từ)
Thể hiện sự tăng trưởng hoặc sự cải thiện về mặt tình cảm hoặc tình huống.
- 1."Sau khi nghe tin tốt, tâm trạng của tôi thật sự ups."
- 2."Hôm nay tôi cảm thấy ups hơn hẳn so với ngày hôm qua."
- 3."Cảnh vật nơi đây làm cho tâm trạng của tôi ups lên rất nhiều."
Lưu ý khi sử dụng "ups"
Lưu ý về động từ
"ups" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "ups" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ups"
ups là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Tăng lên, nâng lên hoặc làm cho cái gì đó cao hơn. Ví dụ: "Giá cả sản phẩm này liên tục ups trong thời gian qua."
Từ liên quan
ung ủng
Có dấu hiệu bị ủng hoặc hư hỏng, thường được dùng để miêu tả trái cây hoặc thực phẩm.
unicode
Mã ký tự được sử dụng để biểu diễn văn bản trong các hệ thống máy tính, cho phép hiển thị đúng các ký tự của nhiều ngôn ngữ khác nhau.
upload
Đưa dữ liệu (văn bản, âm thanh, hình ảnh, v.v.) từ máy tính hoặc thiết bị điện tử lên một hệ thống lưu trữ từ xa (như website, máy chủ hoặc các hệ thống tương tự khác); phân biệt với việc tải xuống.
upsilon
Chữ cái thứ hai mươi trong bảng chữ cái Hi Lạp, được ký hiệu là (υ, Y).
urani
Urani là một nguyên tố hóa học có ký hiệu U và số nguyên tử 92, thường được sử dụng trong năng lượng hạt nhân.
uranium
Kim loại nặng, có màu trắng giống kền, mang tính phóng xạ, được sử dụng để sản xuất năng lượng hạt nhân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.