Từ vựng chủ đề: Ngữ nghĩa
Dưới đây là 76 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Ngữ nghĩa", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- an hưởngTận hưởng cuộc sống, sống trong sự an nhàn, không lo lắng.
- an-bumBộ sưu tập bao gồm các bức ảnh, hình ảnh hoặc tài liệu được lưu trữ trong một sản phẩm cung cấp, thường là để xem hoặc chia sẻ.
- ba bề bốn bênChỉ trạng thái hoặc vị trí ở xung quanh, bao quanh từ nhiều phía.
- ba hoaNói nhiều về một chủ đề nào đó một cách hứng thú, thường là khi không có thông tin chính xác hoặc không cần thiết.
- ba mặt một lờiMột người hoặc một tình huống có nhiều lời nói không thành thật, thiếu thẳng thắn và rõ ràng.
- ban ngàyKhoảng thời gian từ khi trời sáng đến khi trời tối; đối lập với ban đêm.
- banh(Phương ngữ) từ chỉ quả bóng.
- biến hoáBiến đổi thành một cái khác, hoặc chuyển sang trạng thái, hình thức khác.
- biến sắcThay đổi sắc mặt một cách đột ngột, thường là do bị ảnh hưởng quá mức bởi cảm xúc như sợ hãi, đau buồn hoặc tức giận.
- biệt tíchKhông còn thấy dấu vết hay tin tức gì nữa.
- bày mưu đặt chướcHành động lên kế hoạch hoặc chuẩn bị một cách tinh vi để đạt được mục đích nào đó, thường là không minh bạch.
- bá lápTừ dùng để chỉ sự hỗn độn, không có logic hoặc không hợp lý.
- bác(viết hoa) từ mà nhân dân Việt Nam dùng để gọi Chủ tịch Hồ Chí Minh, thể hiện lòng kính yêu.
- bách phát bách trúngDiễn tả việc đạt được thành công hoặc hiệu quả ngay từ lần đầu làm điều gì đó.
- bám trụDuy trì sự hiện diện, kiên trì bám sát ở một nơi nào đó, thường trong hoàn cảnh khó khăn hoặc nguy hiểm, nhằm thực hiện mục tiêu hoặc công việc.
- bán chác(Khẩu ngữ) Hành động bán hàng hóa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng và có thể mang ý nghĩa coi thường.
- bán nguyên âmÂm có thể đảm nhiệm vai trò của nguyên âm hoặc phụ âm tùy thuộc vào vị trí của nó trong âm tiết.
- bán sống bán chếtDiễn tả trạng thái mệt mỏi hoặc quá kiệt sức, thể hiện sự cố gắng vô cùng lớn.
- bán tống bán tángHành động bán một cái gì đó với giá thấp hơn giá trị thực của nó hoặc bán đổ bán tháo.
- bán xới(Khẩu ngữ) rời bỏ quê hương, xứ sở để đến nơi khác.
- bâyTừ phương ngữ chỉ hành động làm bẩn quần áo bằng mực.
- bèo hợp mây tanMột câu thành ngữ trong tiếng Việt diễn tả sự vật, hiện tượng không bền vững, dễ dàng tan biến hay thay đổi.
- bé bỏngVừa nhỏ vừa yếu, thường được dùng để mô tả các sự vật hay sinh vật với kích thước nhỏ bé và mong manh.
- bạc phơ(râu, tóc) trắng hoàn toàn như bạc.
- bạc đầuTừ chỉ một số loài động vật, thực vật, hoặc sự vật có đầu hoặc ngọn có màu trắng.
- bạchLời thưa, thường được sử dụng khi nói chuyện với một nhà sư.
- bạch nhậtThời gian khi trời sáng rõ, vào giữa ban ngày.
- bại trậnBị đánh bại trong cuộc chiến hoặc trận đấu.
- bạt hồn(Ít dùng) có nghĩa tương tự như 'bạt vía', chỉ tình trạng hoảng sợ hay mất hồn.
- bải hải(Phương ngữ) Thể hiện sự kêu gọi với âm thanh to và vang vọng.
- bản lềVị trí hoặc giai đoạn quan trọng trong quá trình chuyển tiếp hoặc kết nối.
- bản thânTự, chính cá nhân hoặc sự việc được nhắc đến.
- bấtYếu tố gốc Hán dùng làm phụ tố trước để tạo thành các tính từ hoặc động từ mang nghĩa phủ định, như: bất hợp pháp, bất lịch sự, bất kể, bất ngờ, bất cần, v.v.
- bất chấpKhông quan tâm đến, không để ý đến.
- bất chợtTừ diễn tả sự bất ngờ, ngẫu hứng hơn so với 'chợt'.
- bất thànhKhông đạt được kết quả như mong muốn.
- bần bậtChỉ trạng thái run, rung mạnh, hoặc giật nẩy lên liên tiếp.
- bẩn(Khẩu ngữ) Xấu xa, tồi tệ đến mức bị khinh miệt.
- bẩn thẩn bần thầnRất bần thần, thường chỉ tâm trạng rối rắm, không rõ ràng.
- bẩn thỉuCó tình trạng không sạch sẽ, bẩn, không gọn gàng.
- bậu xậuNhóm người đi theo để mưu lợi, thường có ý coi thường.
- bắc bậcCó thái độ tỏ ra tự mãn hoặc kiêu ngạo, cho rằng mình cao hơn người khác.
- bắc namChỉ phương bắc và phương nam; thường được viết hoa để thể hiện sự phân ly, xa cách giữa những người thân.
- bằn bặtTừ mô tả sự lặp đi lặp lại với cường độ cao hơn so với 'bặt'.
- bằng thừa(Khẩu ngữ) không mang lại lợi ích hay tác dụng gì.
- bặm trợn(Phương ngữ, Khẩu ngữ) có vẻ hung hăng, dữ tợn, thường biểu hiện rõ ràng qua nét mặt như bặm miệng, trợn mắt, v.v.
- bặtKhông để lại bất kỳ dư âm hay tin tức nào.
- bể(Phương ngữ)
- bệchMàu trắng hoặc sáng, thường được dùng để mô tả thứ gì đó có màu sắc nhợt nhạt.
- bịa đặtNói hoặc viết về điều gì đó không có thật, thường là để lừa dối hoặc gây chú ý.
- bịt bùngKín mít, không còn chỗ nào hở, thường dùng để chỉ không gian hoặc hình thức gì đó hoàn toàn được che kín.
- bỏ xóVô dụng, không còn giá trị, đáng vứt đi.
- bố lếu bố láo(Thông tục) có nghĩa giống như 'bố láo, bố lếu', chỉ một cách nói vô căn cứ hoặc không nghiêm túc.
- bới(Phương ngữ) hành động réo tên cha mẹ hay tổ tiên của người khác để chửi bới.
- ào àoDiễn tả sự đồ sộ, ồn ào hoặc náo động, thường liên quan đến đám đông hoặc tiếng ồn.
- ào ạt(di chuyển) một cách nhanh chóng, mạnh mẽ và dồn dập, thường trên một phạm vi rộng.
- ánhMảng ánh sáng mang màu sắc khác nhau.
- átLàm cho che lấp hoặc bị đánh bạt đi bởi một tác động mạnh hơn.
- ăn dởHành động ăn chưa hoàn tất hoặc ăn một cách không có sự trọn vẹn.
- ăn gian(Khẩu ngữ) hành động cố ý tính toán hoặc làm sai lệch để thu lợi cho bản thân.
- ăn gửi nằm nhờHành động sống nhờ vào sự giúp đỡ của người khác, thường là trong thời gian ngắn hạn mà không có sự đền đáp chính thức.
- ăn không ăn hỏngCách diễn đạt giống như 'ăn không' nhưng được nhấn mạnh hơn.
- ăn lông ở lỗLàm việc một cách lén lút, không minh bạch, thường có ý nghĩa tiêu cực.
- ăn nhờ ở đậuSống dựa vào người khác, không tự lập, thường chỉ hành động xin ăn hoặc nhờ vả.
- ăn phải bảBị dụ dỗ, lôi kéo vào một điều gì xấu hoặc sai trái.
- ăn quỵt(Khẩu ngữ) hành động cố tình ăn không, lấy không, mà không chịu trả những gì lẽ ra phải trả.
- ăn rơ(Khẩu ngữ) Hợp ý nhau, gây ra sự nhất trí trong hành động hoặc lời nói (thường mang nghĩa tiêu cực).
- ăn đủHứng chịu hoàn toàn những điều không hay hoặc thiệt hại về bản thân.
- ăn ởHành vi cư xử, ứng xử trong cuộc sống hàng ngày.
- ảo ảnhHiện tượng quang học xảy ra ở các khu vực nóng, khiến người ta có cảm giác như nhìn thấy nước ở phía trước, thường với những hình ảnh lộn ngược của các vật ở xa.
- ầu ơTiếng mở đầu trong câu hát ru, thường được sử dụng để tạo không khí êm đềm và yên tĩnh.
- ẩn nấpHành động giấu mình ở nơi kín đáo hoặc nơi có vật che chở.
- ắngIm lặng, không có âm thanh, hoặc vắng vẻ, không có ai.
- ắpTừ chỉ sự đầy đến mức không thể chứa thêm được nữa.
- ắt hẳnTừ dùng để khẳng định một điều chắc chắn hơn, thể hiện sự tin tưởng vào việc sẽ xảy ra.
- ắt làCó nghĩa giống như 'ắt hẳn', dùng để khẳng định một điều gì đó có tính xác thực cao.