Từ vựng chủ đề: Kinh tế
Dưới đây là 65 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Kinh tế", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- alphaChữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hi Lạp (α, tiếng Anh).
- ba láGiống lúa chiêm có thân cao, cứng, bông dài và nhiều hạt, cho ra gạo trắng và chất lượng tốt.
- bao cấp(cơ quan nhà nước) cấp phát, phân phối và trả công cho cán bộ, nhân viên mà không cần tính toán hay yêu cầu hiệu quả kinh tế tương ứng.
- bao tiêuNhận trách nhiệm tiêu thụ toàn bộ hoặc một phần sản phẩm (của một đơn vị sản xuất) theo các điều kiện đã thỏa thuận.
- bao vây kinh tếTình huống khi một quốc gia hoặc khu vực bị cấm vận hoặc hạn chế thương mại, dẫn đến khó khăn trong việc phát triển kinh tế.
- binh nhu(Từ cũ) Từ chỉ về quân nhu, tức là các vật phẩm, lương thực cần thiết cho quân đội.
- biên độBiên độ là khoảng cách giữa hai điểm hoặc hai giá trị trong cùng một hệ thống. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, kinh tế và thống kê.
- biến độngỞ trong trạng thái đang có những thay đổi lớn.
- biểu thuếBảng liệt kê các mức thuế áp dụng cho từng loại hàng hóa và từng đối tượng kinh doanh khác nhau.
- biểu đồHình vẽ dùng để thể hiện một khái niệm, quy luật hay mối quan hệ nào đó.
- bài toánVấn đề phức tạp trong cuộc sống cần được giải quyết.
- bành trướngMở rộng phạm vi ảnh hưởng hoặc tác động.
- bá chủNgười hoặc quốc gia mạnh mẽ sử dụng vũ lực để thống trị và chi phối một khu vực rộng lớn, đặc biệt là trong mối quan hệ với các khu vực phụ thuộc.
- bá quyềnQuyền lực mà một người hoặc một nhóm nắm giữ để thống trị độc quyền.
- bách phân(Từ cũ) chỉ việc tính toán phần trăm.
- bán dâmHành động bán thân để làm thỏa mãn nhu cầu tình dục của người khác nhằm kiếm tiền.
- bán dạoBán hàng không cố định tại một địa điểm nhất định, giống như hình thức bán rong.
- bán lẻHành động bán từng sản phẩm một cho người tiêu dùng, khác với hình thức bán buôn.
- bán nonHành động bán sản phẩm với giá thấp trước mùa thu hoạch để nhận tiền sớm.
- bán rongHành động mang hàng hóa đi khắp nơi để bán, không cố định ở một chỗ.
- bán tháo(Khẩu ngữ) bán với giá thấp hơn nhiều so với giá thị trường để thu hồi vốn nhanh chóng.
- bán trả dầnHình thức bán hàng cho phép người mua trả tiền dần theo thời gian, tương tự như bán trả góp.
- bán vợ đợ conHành động từ bỏ vợ và con cái của mình, thường với lý do khó khăn tài chính hoặc điều kiện sống không thuận lợi.
- bán đấu giáBán theo hình thức cho phép người mua công khai trả giá, ai đưa ra giá cao nhất sẽ được mua.
- bãi chợHành động của các thương nhân cùng nhau ngừng buôn bán để yêu cầu quyền lợi hoặc phản đối một vấn đề nào đó.
- bãi nhiệmHủy bỏ chức vụ, quyền hạn của ai đó, thường là trong một tổ chức hoặc cơ quan.
- bão hoàTình trạng không còn khả năng chứa thêm gì nữa (cái đang nói).
- bình giáHành động bàn bạc, đánh giá để đưa ra quyết định về giá cả, thường thấy trong bối cảnh hợp tác xã nông nghiệp trước đây.
- bình quânTính từ chỉ sự phân chia đều, tính toán mức độ trung bình giữa các giá trị.
- bình ổnGiữ cho một tình trạng hoặc mức độ nào đó không thay đổi, không dao động.
- bóc lột(Khẩu ngữ) Khiến người khác phải chịu thiệt thòi, ăn lợi nhuận quá mức hoặc lợi dụng họ một cách thái quá.
- bạc giấyTiền giấy (thường được sử dụng trong khẩu ngữ).
- bảng cân đốiBảng trình bày tổng quát hệ thống các chỉ tiêu kinh tế, thể hiện những tỉ lệ chủ yếu và các quan hệ tỉ lệ trong một đơn vị kinh tế.
- bấp bênhDễ nghiêng ngả, dễ dao động hoặc không ổn định.
- bất cậpKhông đạt yêu cầu hoặc không đủ mức cần thiết.
- bất khả khángKhông thể tránh khỏi, không có khả năng chống lại được.
- bất trắcTình trạng không thể dự đoán trước, thường liên quan đến rủi ro hoặc không chắc chắn.
- bất định(trạng thái tâm lý, nhận thức) mơ hồ, không rõ ràng.
- bất động sảnTài sản không di chuyển được, như đất đai, nhà ở, v.v.; khác với động sản.
- bất ổnỞ trong trạng thái không ổn định hoặc có vấn đề cần phải giải quyết.
- bất ổn địnhỞ trong trạng thái có những biến động bất thường, không chắc chắn.
- bần cùng(Khẩu ngữ) dùng để chỉ tình huống cùng cực, không còn sự lựa chọn nào khác.
- bần cùng hoá(hiện tượng xã hội) làm cho một nhóm lớn người trở nên nghèo khổ cùng cực.
- bế quan toả cảngHành động hạn chế hoặc ngăn cản việc giao lưu, trao đổi hàng hóa và thông tin với bên ngoài.
- bồi hoànTrả lại cho một đối tượng những thiệt hại mà mình đã gây ra.
- bồi thườngTrả lại cho người khác một giá trị tương xứng (thường là tiền) để bù đắp cho những thiệt hại mà mình đã gây ra.
- bội chiChi tiêu vượt quá mức thu nhập hoặc vượt quá dự toán đã lập.
- bội thuThu được nhiều hơn so với chi ra hoặc nhiều hơn mức dự kiến.
- áo nhộngLớp tơ mảnh và mịn ở mặt trong của kén, được giữ lại sau khi ươm.
- áp giá(cơ quan chức năng) xác định giá bán tối thiểu bắt buộc theo quy định cho mỗi loại hàng hóa, làm căn cứ để tính thuế.
- áp phe(Khẩu ngữ) hoạt động buôn bán kiếm lợi lớn.
- áp thuế(Cơ quan chức năng) xác định mức thuế bắt buộc theo quy định cho từng loại hàng hóa.
- ăn chia(Khẩu ngữ) Chia sẻ phần thưởng hoặc lợi ích giữa những người hoặc bên tham gia một công việc.
- ăn chặnLợi dụng vị trí trung gian để chiếm đoạt một phần của người khác.
- ăn chẹt(Khẩu ngữ) Lợi dụng khi người khác gặp khó khăn để trục lợi hoặc ép buộc họ phải giao cho mình một phần lợi ích.
- ăn chịuĂn nhưng phải chịu tiền, có nghĩa là chưa trả ngay được tiền cho bữa ăn đó.
- ăn dèĂn một cách tiết kiệm, từng ít một, để chia đều cho số bữa cần thiết.
- ăn giá(Khẩu ngữ) có nghĩa là thương lượng, thỏa thuận về giá cả.
- ăn khớpKhớp và hợp với nhau, không có mâu thuẫn hay xung đột.
- ăn theo(Khẩu ngữ) Nhận được lợi ích hoặc tài sản từ thứ khác, người khác, mà không phải do công sức hoặc khả năng của bản thân.
- ăn tiền(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Nhận tiền công cho một công việc làm nào đó.
- ăn xinCó nghĩa tương tự như 'ăn mày', chỉ hành động xin tiền hoặc đồ ăn từ người khác.
- ăn đongĂn uống bằng gạo mua từng bữa do hoàn cảnh khó khăn.
- ảm đạmKhông sáng sủa, mang lại cảm giác buồn bã.
- ấn địnhĐịnh ra một cách chính thức các điều cụ thể (thường là mức độ hoặc thời gian) liên quan đến một sự kiện chung và quan trọng.