Từ vựng chủ đề: Văn học
Dưới đây là 78 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Văn học", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a hoànNgười hầu gái trong xã hội phong kiến Trung Quốc xưa.
- anh hoa(Từ cũ, Văn chương) cái đẹp, sự tốt đẹp; cái tinh hoa của một con người.
- anh hàoThuật ngữ cũ trong văn chương chỉ những người anh hùng, hào kiệt nói chung.
- anh hùng caTrường ca hoặc tiểu thuyết phản ánh các sự kiện lịch sử quan trọng, hoặc sử dụng những truyền thuyết cổ đại làm nội dung, xây dựng hình tượng anh hùng, thường mang sắc thái ảo tưởng và thần thoại.
- anh hùng mạt vậnMột người dũng cảm và kiên cường, nhưng đang gặp khó khăn hoặc bất hạnh.
- anh tàiNgười có tài năng và trí tuệ xuất chúng, một cá nhân nổi bật trong cộng đồng.
- anh vũ(Văn chương) chỉ về chim vẹt.
- anh yến(Từ cũ, Văn chương) Có nghĩa tương tự như yến anh.
- anh ánhCó vẻ hơi lấp lánh hoặc chiếu sáng.
- ba bốnSố lượng chỉ một lượng nhỏ, khoảng từ ba đến bốn.
- ba sinhTừ cổ trong văn chương, chỉ sự gắn bó kéo dài qua nhiều kiếp sống, thường được nhắc đến trong bối cảnh tình duyên theo quan niệm của đạo Phật.
- ba trăngTên gọi ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
- ba đào(Từ cũ, Văn chương) Sóng lớn, thường được dùng để ví von cho những hoàn cảnh chìm nổi, gian khổ và vất vả trong cuộc sống.
- ban sơGiai đoạn ban đầu, lúc khởi đầu của một sự vật, hiện tượng.
- bao hàmHàm chứa nội dung bên trong.
- batêTừ cổ, không còn được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
- bay bổngBay lên cao, thoải mái và tự do trong không gian.
- bi aiBuồn thảm, gây nỗi đau lòng cho người khác.
- bi caBài hát trữ tình thể hiện nỗi buồn thảm và xót thương.
- bi hùng(Văn chương) có tính chất bi tráng, thể hiện nỗi đau và vẻ đẹp của sự hy sinh.
- bi khúcMột khúc hát hoặc khúc nhạc buồn, thường gợi lên cảm giác thương xót hoặc lòng trắc ẩn.
- bi kịchCảnh ngộ éo le, trắc trở và đau thương.
- bi luỵTừ dùng để chỉ sự buồn bã đến mức rơi nước mắt; thể hiện nỗi buồn một cách yếu đuối.
- bi thươngRất đỗi thương tâm, tạo cảm giác buồn bã sâu sắc.
- bi trángTừ chỉ có sự kết hợp giữa tính chất bi ai và tính chất hùng tráng trong văn chương.
- biên niênTừ chỉ việc ghi chép các sự kiện lịch sử theo thứ tự thời gian từng năm.
- biến hìnhBiến đổi về hình dạng hoặc hình thái.
- biết baoTổ hợp dùng để chỉ một số lượng hoặc mức độ không xác định, nhưng được cảm nhận là rất nhiều hoặc rất lớn.
- biền ngẫuThuật ngữ văn học chỉ thể loại có những cặp câu song song, với hai hoặc nhiều vế đối nhau, như trong câu đối, phú, và văn tế.
- bàn hoànHành động nghĩ đi nghĩ lại, không sao thoát ra được.
- bách tính(Từ cũ) chỉ trăm họ; các tầng lớp thường dân, nói chung, phân biệt với tầng lớp quý tộc, quan lại thống trị trong thời phong kiến.
- bát cúThể thơ gồm tám câu (theo luật thơ Đường), mỗi câu thường có bảy hoặc năm chữ (âm tiết).
- bát cổThể loại thơ có tám vế, mỗi vế đối nhau theo từng cặp, tuân theo những quy tắc rất nghiêm ngặt, ưa chuộng sự cân đối về hình thức hơn nội dung (thường được sử dụng trong thi cử thời phong kiến).
- bâng khuângCó những cảm xúc luyến tiếc và nhớ thương, tạo ra trạng thái hơi ngẩn ngơ.
- bình bồng(Từ cũ, Văn chương) cánh bèo và cỏ bổng trôi nổi trên mặt nước; thường được dùng để ví von cho thân phận lênh đênh, phiêu bạt, không cố định.
- bình chúTừ (ít dùng) để chỉ hành động bình luận và chú thích.
- bí hiểmCảm giác chứa đựng những điều khó hiểu hoặc bí ẩn bên trong.
- bó gốiTư thế ngồi với hai chân co gập và hai tay vòng ra ôm lấy đầu gối, thường khi đang sâu suy nghĩ.
- bạc mệnhCó số phận mỏng manh, biến động hoặc không may mắn (thường dùng để nói về phụ nữ).
- bạc đầuTừ chỉ một số loài động vật, thực vật, hoặc sự vật có đầu hoặc ngọn có màu trắng.
- bạch bạchTừ mô phỏng âm thanh phát ra nhỏ, không vang, khi các vật mềm với mặt phẳng rộng va chạm vào nhau.
- bạch thoạiDạng ngôn ngữ viết của tiếng Hán hiện đại, được hình thành từ sau thời Đường, thời Tống, dựa trên ngôn ngữ nói. Ban đầu chỉ được sử dụng trong các tác phẩm văn học thông tục, sau này trở nên phổ biến trong xã hội; khác biệt với văn ngôn.
- bản thảoVăn bản được soạn thảo và chuẩn bị để in ấn.
- bản tínhĐặc điểm hoặc cá tính vốn có của một người.
- bảng lảngÁnh sáng lờ mờ, chập chờn, không rõ nét.
- bấcLõi xốp và nhẹ của một số loại cây.
- bất hủCái gì đó có giá trị tư tưởng hoặc tinh thần không bao giờ mất, luôn còn nguyên giá trị.
- bất thần(sự việc) xảy ra một cách bất ngờ, không có dấu hiệu trước.
- bất tậnNhiều đến mức như không bao giờ có điểm dừng.
- bần hànTừ để chỉ tình trạng nghèo khổ và thiếu thốn, đặc biệt trong cuộc sống hàng ngày.
- bằng trắcThuật ngữ chỉ hai loại vần trong thơ ca: vần bằng và vần trắc.
- bặtKhông để lại bất kỳ dư âm hay tin tức nào.
- bể dâu(Từ cũ, Văn chương) bãi biển chuyển thành ruộng dâu; được sử dụng để ẩn dụ cho những biến động lớn trong cuộc sống.
- bồ liễu(Từ cũ, Văn chương) loài cây thường rụng lá sớm vào mùa đông, dễ dàng mọc nhưng cũng dễ tàn; thường được sử dụng trong văn học cổ để so sánh với những người phụ nữ có thể chất yếu đuối.
- bởi chưngTừ dùng để nối kết ý, có nghĩa tương tự như 'bởi vì'.
- ác nhânNgười làm điều ác, kẻ xấu, thường gây hại cho người khác.
- ái phiDanh từ cổ, chỉ người cung phi được vua chúa yêu quý.
- áng(Văn chương) từ dùng để chỉ từng đơn vị thuộc loại sự vật được coi là có vẻ đẹp rực rỡ.
- âm hưởngÂm thanh có tác động mạnh đến cảm xúc của con người.
- âm âmDiễn tả âm thanh nhẹ nhàng, nhỏ và khó nghe.
- ânMột từ cổ, có nghĩa là ơn.
- âu là(Văn chương) có thể hiểu là 'hay là' hoặc 'chi bằng'.
- âu sầuTình trạng buồn bã sâu sắc, pha lẫn với cảm giác lo âu.
- ăn nănCảm giác day dứt, đau khổ về những lỗi lầm đã gây ra.
- ảo huyềnTừ chỉ những điều không thực tế, không có căn cứ xác thực.
- ảo nãoBuồn tủi, thảm thương, thể hiện sự đau khổ, não nề.
- ảo tượngMột hình ảnh hoặc cảm giác không có thực, thường xuất hiện trong tâm trí con người.
- ấn bảnBản in của một tác phẩm sách.
- ấu thơMang ý nghĩa như thơ ấu, thể hiện thời gian và tâm hồn tuổi thơ.
- ẩnGiống như từ 'ẩy'.
- ẩn dụPhép dùng từ ngữ dựa trên sự liên tưởng giữa một đối tượng này với một đối tượng khác, gọi một đối tượng bằng tên của đối tượng khác để làm nổi bật một tính chất nào đó.
- ẩn hiệnThể hiện sự xuất hiện và biến mất, có lúc rõ ràng, có lúc mờ nhạt.
- ẩn ngữHình thức diễn đạt cần phải suy luận để hiểu được ý nghĩa thực sự.
- ẩn náuLánh ở nơi kín đáo để chờ thời cơ hoạt động.
- ẩn sĩNgười trí thức sống tách biệt với đời thường, thường ở ẩn và không tham gia vào việc triều chính.
- ẩn ýÝ nghĩa kín đáo bên trong, thường là điều chính muốn truyền đạt nhưng không được diễn đạt rõ ràng, chỉ để người khác ngầm hiểu.
- ắng lặngTrong trạng thái hoàn toàn im lặng, không có âm thanh hay tiếng động.
- ằng ặcTừ mô phỏng âm thanh phát ra trầm đục, yếu ớt, nghe như bị tắc nghẹt trong cổ họng.