Từ vựng chủ đề: Sức khỏe
Dưới đây là 74 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Sức khỏe", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a-mi-nô a-xítTừ cũ, dùng để chỉ những chất hữu cơ chứa nitrogen, là thành phần thiết yếu của protein.
- a-mi-đanCấu trúc mô mềm nằm ở phía trên họng, có vai trò miễn dịch.
- abscessMột khối u hình thành do sự tích tụ mủ trong mô, thường gây ra sự viêm nhiễm.
- aidsBệnh AIDS (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải), một bệnh lý nghiêm trọng gây ra bởi virus HIV.
- an giấcNgủ ngon, ngủ yên giấc.
- an khangBình yên và khoẻ mạnh.
- an toànYên ổn, không có nguy hiểm hoặc tránh được sự cố.
- an-ti-pi-rinMột loại thuốc giảm đau và hạ sốt, thường dùng để điều trị các triệu chứng cảm cúm và đau đầu.
- b,bMột từ lóng chỉ một bộ phận của cơ thể ở vùng háng hoặc cũng có thể chỉ đến vùng nhạy cảm khác.
- ba toongGậy ngắn cầm tay dùng để chống đỡ, thường có một đầu cong.
- beoLoài thú ăn thịt gần giống với báo nhưng kích thước nhỏ hơn, có bộ lông màu nâu đỏ.
- bi-tumMột loại trái cây có hình dáng nhỏ, thường có màu sắc bắt mắt và vị ngọt.
- bà đỡNgười phụ nữ hành nghề hỗ trợ sinh nở.
- bàn chânPhần cuối của chân người và một số động vật, có vai trò nâng đỡ cơ thể khi đi và đứng.
- bàn cuốcBộ phận chính của cuốc, bao gồm một miếng gỗ dẹt và chắc, dùng để lắp lưỡi cuốc.
- bàn toạDanh từ dùng để chỉ bộ phận mông, thường dùng trong ngữ cảnh kiêng tránh.
- bách bệnhTừ chỉ trăm bệnh, mọi loại bệnh tật một cách tổng quát.
- bán thân bất toạiTình trạng không thể tự mình làm mọi việc do mất khả năng vận động, thường ảnh hưởng đến cuộc sống và công việc hàng ngày.
- bã bờiTình trạng trạng thái như bị rã rời, mất sức lực, hoặc tinh thần sa sút.
- béo nung núcChỉ trạng thái béo một cách tròn trịa và đầy đặn hơn, thể hiện sự thịnh vượng.
- béo núc(Khẩu ngữ) chỉ sự béo đến mức căng tròn, trông như có nhiều thịt.
- béo quay(Khẩu ngữ) Trạng thái béo đến mức trông rất tròn và mập mạp.
- béo tốtTừ dùng để chỉ tình trạng béo mạnh khỏe, thường được dùng để chỉ người hoặc động vật.
- bì bìTừ mô tả khuôn mặt dày lên, có vẻ sưng hoặc nặng nề, khiến cho vẻ ngoài trở nên không hấp dẫn.
- bình phụcHồi phục sức khỏe về trạng thái bình thường, sau khi đã được điều trị.
- bìuPhần mềm lồi ra ở mặt ngoài cơ thể, thường thấy ở vùng trước cổ của người bị bệnh bướu cổ.
- bơi ếchBơi theo cách mà tay và chân co duỗi đồng thời một cách đều đặn, trông giống như cách bơi của ếch.
- bạc máBạc má là một loại cây có chứa nhiều chất dinh dưỡng, thường được dùng trong các món ăn hoặc làm thuốc.
- bạch đầuBạch đầu thường chỉ tình trạng tóc bạc, biểu hiện của tuổi tác hoặc stress.
- bải hoảiMệt mỏi đến mức cảm giác như các bộ phận của cơ thể rã rời.
- bảnh mắtLà trạng thái hoặc cảm giác của đôi mắt khi vừa mới tỉnh dậy, thường thể hiện sự lờ đờ và chưa hoàn toàn tỉnh táo.
- bẩm sinhĐặc điểm hoặc khả năng có sẵn từ lúc sinh ra.
- bắp chânBắp thịt nằm ở phía sau ống chân.
- bắp tayBắp thịt nằm ở cánh tay.
- bắp thịtCơ có hình bắp, phình to ở giữa và thuôn nhỏ ở hai đầu.
- bắp vếPhần cơ bắp ở đùi, nằm ở phía bên trong, kéo dài từ bẹn đến khớp đầu gối.
- bẻ khụcHành động bẻ gập các đốt xương để phát ra tiếng kêu, giúp giảm cảm giác mỏi.
- bều bệuHơi bị nhão hoặc chảy xệ.
- bệ xíThiết bị vệ sinh, thường được làm bằng sứ, dùng để đại tiện hoặc tiểu tiện.
- bệch bạcMàu da nhợt nhạt, thường liên quan đến sức khỏe kém.
- bệnhTình trạng cơ thể không bình thường, có thể gây ra đau đớn hoặc ảnh hưởng đến khả năng hoạt động.
- bệnh hoạnTrạng thái bị đau ốm, bệnh tật một cách tổng quát.
- bệnh kínBệnh hoa liễu, thường được gọi một cách kiêng kị.
- bệnh líNhững dấu hiệu hoặc hiện tượng liên quan đến bệnh tật (nói chung).
- bệnh lýTình trạng sức khỏe bất thường, thường liên quan đến sự rối loạn hoặc tổn thương trong cơ thể.
- bệnh sửThông tin về tình trạng bệnh tật và quá trình điều trị trước đây của bệnh nhân.
- bệnh thời khíBệnh dịch xuất hiện theo mùa, liên quan đến điều kiện thời tiết và khí hậu.
- bệnh trạngTrạng thái của một bệnh lý.
- bệnh tìnhTình hình và diễn biến của một căn bệnh.
- bệnh tíchDấu hiệu hoặc biểu hiện của bệnh còn lại trên cơ thể.
- bệnh tậtCác vấn đề sức khỏe, bệnh lý làm ảnh hưởng đến cơ thể và tinh thần của con người.
- bệuBéo nhưng da thịt nhão, không săn chắc, trông không khỏe mạnh.
- bị gậyBị ngã hoặc bị tấn công dẫn đến mất thăng bằng, thường gây ra chấn thương.
- bịnhTình trạng sức khỏe không bình thường, thường là do vi khuẩn hoặc virus gây ra.
- bọ mạtCon bọ có chân đốt, thường sống ở rơm rạ hoặc ký sinh trên gà, vịt, và khi đốt gây cảm giác rất ngứa.
- bồ hóngBụi mịn màu đen được hình thành từ khói, tích tụ lâu ngày thành lớp trên các bề mặt như nóc bếp hoặc vách bếp.
- bồi bổLàm cho tăng thêm hoặc làm cho mạnh mẽ hơn.
- bổ dưỡngGiúp duy trì, phục hồi hoặc cải thiện sức khỏe bằng các phương pháp như thuốc men hoặc thực phẩm.
- bội nhiễmBị nhiễm khuẩn trong khi đang mắc một bệnh khác hoặc bị nhiễm khuẩn lần thứ hai khi cơ thể đang bị nhiễm khuẩn mãn tính.
- bội thựcTình trạng phản ứng của cơ thể do ăn quá nhiều thức ăn, khiến cho người đó cảm thấy khó chịu, đầy bụng.
- bởTừ chỉ cảm giác mệt mỏi, rã rời, kiệt sức (thường dùng trong khẩu ngữ).
- à uômDị tật ở da làm cho da trở nên dày và cứng, thường xuất hiện trên tay và chân.
- á sừngBệnh ngoài da thường xuất hiện ở lòng bàn tay và lòng bàn chân, với các vùng da dày lên gây ngứa và đau.
- áo ấmÁo dùng để giữ ấm trong mùa đông.
- át-mốt-pheThức uống có chứa caffeine, thường được dùng để tỉnh táo hoặc tăng cường sự tập trung.
- âm cực dương hồiKhái niệm trong triết học phương Đông, biểu thị sự cân bằng giữa âm và dương trong vũ trụ, nơi mà mọi thứ đều tìm kiếm sự hòa hợp.
- âm ỉTình trạng kéo dài, ngấm ngầm, không dữ dội.
- ăn chayĂn những loại thực phẩm không có nguồn gốc từ động vật, thường liên quan đến việc tu hành trong đạo Phật và một số tôn giáo khác.
- ăn chay niệm phậtHành động ăn những món ăn không có thịt, thực hiện để thể hiện sự tôn kính và tâm linh trong Phật giáo.
- ăn kiêngThực hiện chế độ ăn uống hạn chế một số loại thực phẩm để đạt được sức khỏe tốt hơn hoặc giảm cân.
- ăn mặn khát nướcCảm giác khát nước do ăn các món mặn hoặc có nhiều muối.
- ăn trả bữaĂn khỏe và rất ngon miệng sau khi vừa khỏi ốm.
- ấm ách(bụng) cảm giác đầy ứ, gây ra sự tức tối hoặc khó chịu.
- ẩm mốcTừ miêu tả tình trạng có độ ẩm và mốc do thiếu ánh sáng hoặc chăm sóc kém.