Từ vựng chủ đề: Công việc
Dưới đây là 60 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Công việc", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a ma tơTừ dùng trong khẩu ngữ để mô tả phong cách hoặc lối làm việc phóng túng, tùy hứng, thiếu sự chuyên tâm.
- ai điếuNgười có nhiệm vụ tổ chức hoặc đảm nhận công việc điều hành, quản lý một sự kiện hay lễ hội.
- an cư lạc nghiệpCụm từ chỉ việc định cư ổn định và tìm kiếm công việc để xây dựng cuộc sống bền vững.
- angĐồ dùng để chứa nước, được làm bằng đất nung, có hình dáng hơi phình và miệng rộng.
- anh áchTừ chỉ sự căng thẳng, khó chịu hơn mức bình thường.
- ba cùngMối quan hệ gắn bó và chia sẻ giữa ba người, thường mang ý nghĩa thân thiết và đồng điệu.
- ba thángMột thuật ngữ đồng nghĩa với 'ba giăng'.
- ba đầu sáu tayMột người có khả năng làm nhiều việc cùng một lúc, rất đa năng và linh hoạt.
- ban khenHành động khen ngợi, thường là từ cấp trên đối với người dưới quyền.
- bao biệnHành động can thiệp trực tiếp vào mọi việc, bao gồm cả những việc lẽ ra phải để người khác làm, hoặc làm cùng với họ, thường dẫn đến hậu quả không tốt.
- bao sân(Khẩu ngữ) hành động làm tất cả, chiếm lĩnh mọi thứ, kể cả những phần hoặc công việc đáng ra phải dành cho người khác.
- bàn bạcThảo luận, trao đổi ý kiến về một vấn đề nào đó.
- bàn giaoChuyển giao một công việc, nhiệm vụ hoặc tài sản cho người khác.
- bàn giấyHành động thực hiện công việc qua giấy tờ, thường liên quan đến thủ tục hành chính.
- bàn soạnHành động thảo luận và sắp xếp để chuẩn bị cho một việc gì đó.
- bá hộNgười giàu có, thường là ở nông thôn, trong xã hội trước đây.
- bác vậtMột loại trang thiết bị hoặc dụng cụ để nâng đỡ hoặc vận chuyển hàng hóa.
- bái yết(Từ cũ) Là hành động yết kiến theo nghi lễ truyền thống.
- bán trôn nuôi miệngHành động kiếm sống, tạo thu nhập một cách không chính thức hoặc bằng cách làm việc không ổn định.
- báo cáo(Khẩu ngữ) từ được sử dụng trước một từ xưng hô nhằm mở đầu khi trình bày với cấp trên, thường thấy trong quân đội.
- báo côngĐưa ra báo cáo về thành tích hoặc công trạng để được xem xét khen thưởng.
- bãi côngHành động tạm ngừng công việc để yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc hoặc chế độ đãi ngộ, tương tự như đình công.
- bê trễĐể chỉ trạng thái công việc bị ứ đọng hoặc chậm lại do thiếu sự quan tâm và chăm sóc hợp lý.
- bìu díuTừ gợi tả cảnh bận rộn, vướng bận bởi con cái, khó mà rời xa.
- bí rì(Khẩu ngữ) rất bí và không thể tìm ra lối thoát.
- bạc mặt(Khẩu ngữ) (mặt mũi) trở nên nhợt nhạt, mất đi vẻ tươi tắn, khỏe khoắn do lo lắng hoặc làm việc quá sức.
- bạc nhượcTừ miêu tả trạng thái quá yếu đuối về tinh thần, thiếu ý chí đấu tranh, không đủ sức vượt qua khó khăn, ngay cả những trở lực nhỏ.
- bạc đãiĐối xử không công bằng, khinh thường với những người lẽ ra phải được tôn trọng.
- bảo lĩnhMột từ ít được sử dụng trong phương ngữ, thường chỉ ý nghĩa bảo đảm hoặc đảm nhận một vai trò nào đó.
- bấnTừ chỉ trạng thái rối rắm, cuống quýt, không biết xử lý thế nào khi gặp nhiều việc cùng lúc.
- bất thành cúChỉ hành động không đạt được kết quả như mong đợi hoặc không thành công.
- bất tiệnKhông thuận lợi, không thích hợp.
- bần cố nôngKhái niệm chỉ nhóm người nông dân nghèo (bần nông) và nông dân cố định (cố nông), thường sống phụ thuộc vào ruộng đất.
- bận bịuTình trạng không có thời gian rảnh rỗi vì phải làm nhiều việc khác nhau.
- bận rộnBận rộn chỉ trạng thái có nhiều công việc phải làm liên tiếp, không có thời gian rảnh.
- bặmHành động ngậm chặt môi lại do phải gắng sức để thực hiện một việc gì.
- bẻ hành bẻ tỏiHành động làm việc gì một cách vội vàng, không có kế hoạch.
- bế tắc(quá trình hoạt động hoặc tiến triển) bị dừng lại hoàn toàn do gặp phải trở ngại lớn, không có cách nào vượt qua.
- bề bềDiễn tả trạng thái nhiều, cái này tiếp nối cái kia một cách dày đặc.
- bề bộnNhiều thứ đan xen, lộn xộn và không có trật tự.
- bỏ bễ(Khẩu ngữ) có nghĩa giống như bỏ bê, thường dùng để chỉ việc không chăm sóc hoặc không quan tâm đến công việc chung.
- bỏ dởLàm một việc gì đó chưa hoàn thành rồi để lại giữa chừng.
- bỏ mứa(Khẩu ngữ) làm việc gì đó mà không hoàn thành, bỏ dở giữa chừng.
- bới bèo ra bọHành động tìm kiếm hoặc khám phá những điều không cần thiết hoặc tốn thời gian, thường liên quan đến việc giải quyết các vấn đề nhỏ nhặt mà không mang lại giá trị lớn.
- bới lông tìm vếtHành động cố gắng tìm ra điểm yếu hoặc sai sót của người khác một cách thái quá, thường để chỉ trích hoặc cáo buộc.
- bở hơi taiCảm thán thường được sử dụng để diễn tả sự mệt mỏi, nhọc nhằn khi làm việc quá sức.
- áp lựcTình trạng bị ép chịu đựng, thường chỉ sự căng thẳng hoặc sức chịu đựng của con người trong một hoàn cảnh nào đó.
- ăn báo côHành động ăn hại, sống dựa vào người khác mà không đóng góp gì.
- ăn bớtLấy đi một phần để hưởng lợi riêng.
- ăn cánhHợp thành một nhóm, một phe cánh để cùng thực hiện một hoạt động nào đó.
- ăn dầm nằm dềCư trú hoặc ở lại tại một nơi nào đó trong thời gian dài mà không có kế hoạch rõ ràng.
- ăn không ngồi rỗiChỉ hành động làm việc gì đó trong khi vẫn tận hưởng cuộc sống, không chỉ đơn thuần là ngồi không.
- ăn mừngHành động ăn uống và vui chơi để kỷ niệm một sự kiện vui vẻ.
- ăn ngon mặc đẹpMột câu nói thể hiện mong muốn hoặc đích đến trong cuộc sống, thường nhấn mạnh việc thưởng thức món ăn ngon và ăn mặc đẹp.
- ăn nhậpLiên quan hoặc phù hợp với nhau trong cùng một yêu cầu hoặc nội dung.
- ăn no vác nặngLà một cụm từ dùng để chỉ việc ăn no rồi sau đó làm việc nặng nhọc, thường ám chỉ đến việc một người có thể làm việc vất vả sau khi đã ăn đủ.
- ăn nên làm raThành công trong công việc hoặc cuộc sống nhờ vào nỗ lực và chăm chỉ.
- ăn phải đũaChỉ việc ăn uống một cách đúng đắn, đầy đủ và hợp lý, thường để nhấn mạnh sự khéo léo hoặc khả năng trong việc lựa chọn món ăn.
- ấm noBằng lòng với cuộc sống, có đủ ăn uống và không phải lo lắng về vấn đề sinh tồn.
- ẩu tảThể hiện sự cẩu thả, không cẩn thận trong công việc hoặc hành động.