huyền thoại

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: huyền thoại (Danh từ)

Huyền thoại là một câu chuyện hoặc nhân vật nổi tiếng, thường mang tính huyền bí, được truyền miệng qua các thế hệ.

Ví dụ (3)
  • 1."Câu chuyện về vua Hùng là một huyền thoại mà nhiều người Việt Nam đều biết."
  • 2."Nhân vật thần thoại như Lạc Long Quân và Âu Cơ là một phần quan trọng trong văn hóa Việt Nam."
  • 3."Mỗi huyền thoại đều chứa đựng những giá trị văn hóa đáng quý của dân tộc."
2
Tính từ

Nghĩa 2: huyền thoại (Tính từ)

Huyền thoại cũng được dùng để miêu tả điều gì đó rất nổi bật, đáng chú ý hoặc gần như không thể tin được.

Ví dụ (3)
  • 1."Người đó đã có một cuộc sống huyền thoại với nhiều thành công đáng kinh ngạc."
  • 2."Chiếc xe đó có sức mạnh huyền thoại mà ít ai dám tin là có thật."
  • 3."Những câu chuyện huyền thoại về những người hùng không bao giờ bị lãng quên."

Lưu ý khi sử dụng "huyền thoại"

Lưu ý về tính từ

"huyền thoại" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"huyền thoại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "huyền thoại" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "huyền thoại"

huyền thoại là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Huyền thoại là một câu chuyện hoặc nhân vật nổi tiếng, thường mang tính huyền bí, được truyền miệng qua các thế hệ. Ví dụ: "Câu chuyện về vua Hùng là một huyền thoại mà nhiều người Việt Nam đều biết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này