huyện lệnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: huyện lệnh (Danh từ)
Chức quan thời xưa, phụ trách quản lý một huyện lớn.
- 1."Huyện lệnh là người có quyền lực lớn trong việc quản lý địa phương."
- 2."Trong lịch sử, huyện lệnh thường được bổ nhiệm bởi triều đình."
Lưu ý khi sử dụng "huyện lệnh"
Lưu ý về danh từ
"huyện lệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "huyện lệnh"
huyện lệnh là danh từ trong tiếng Việt. Chức quan thời xưa, phụ trách quản lý một huyện lớn. Ví dụ: "Huyện lệnh là người có quyền lực lớn trong việc quản lý địa phương."
Từ liên quan
huyễn tưởng
Một trạng thái tâm lý mà người ta tin vào những điều không có thật hoặc không khả thi.
huyện
Đơn vị hành chính cấp dưới tỉnh, bao gồm nhiều xã.
huyện bộ
Tên gọi chỉ cấp bộ huyện của một số chính đảng hoặc đoàn thể chính trị.
huyện lị
Một thị trấn hoặc trung tâm hành chính nhỏ trong một huyện, thường là nơi có các cơ quan chính quyền và dịch vụ công.
huyện lỵ
Trụ sở của các cơ quan hành chính của một huyện, nơi thực hiện các chức năng quản lý địa phương.
huyện thị
Một cấp hành chính trong hệ thống chính quyền Việt Nam, dưới cấp tỉnh và trên cấp xã, thường chỉ những khu vực có đông dân cư và phát triển kinh tế.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.