huynh đệ tương tàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: huynh đệ tương tàn (Danh từ)

Tình trạng các anh em hoặc bạn bè gây hại cho nhau, thường trong bối cảnh cạnh tranh hoặc xung đột.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc tranh giành quyền lực trong gia đình đã dẫn đến huynh đệ tương tàn."
  • 2."Không nên để lòng tham khiến chúng ta rơi vào huynh đệ tương tàn."
  • 3."Dù có mâu thuẫn, chúng ta cũng phải bảo vệ tình cảm huynh đệ, tránh huynh đệ tương tàn."

Lưu ý khi sử dụng "huynh đệ tương tàn"

Lưu ý về danh từ

"huynh đệ tương tàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "huynh đệ tương tàn"

huynh đệ tương tàn là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng các anh em hoặc bạn bè gây hại cho nhau, thường trong bối cảnh cạnh tranh hoặc xung đột. Ví dụ: "Cuộc tranh giành quyền lực trong gia đình đã dẫn đến huynh đệ tương tàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này