huyên thuyên

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: huyên thuyên (Động từ)

Nói chuyện huyên thuyên, không dứt, thường là về những chủ đề không quan trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, tôi nghe hai chị em trong nhà huyên thuyên về chuyện thời tiết cả buổi."
  • 2."Cô ấy thường huyên thuyên về các chương trình truyền hình mà không để ý đến người khác."
  • 3."Trong giờ học, bạn tôi cứ huyên thuyên về những câu chuyện vui khiến mọi người đều cười."
2
Danh từ

Nghĩa 2: huyên thuyên (Danh từ)

Lời nói huyên thuyên, thường không có mục đích rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Những huyên thuyên của cậu ấy làm tôi cảm thấy mất thời gian."
  • 2."Đừng chỉ huyên thuyên mà hãy nói chuyện một cách nghiêm túc hơn."
  • 3."Tôi không thích những huyên thuyên vô nghĩa trong cuộc hội thoại."

Lưu ý khi sử dụng "huyên thuyên"

Lưu ý về động từ

"huyên thuyên" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"huyên thuyên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "huyên thuyên" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "huyên thuyên"

huyên thuyên là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Nói chuyện huyên thuyên, không dứt, thường là về những chủ đề không quan trọng. Ví dụ: "Hôm qua, tôi nghe hai chị em trong nhà huyên thuyên về chuyện thời tiết cả buổi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này