huyết trầm
Định nghĩa
Nghĩa 1: huyết trầm (Danh từ)
Hiện tượng máu lắng khi các hồng cầu lắng đọng xuống đáy.
- 1."Huyết trầm thường được kiểm tra trong các xét nghiệm y khoa để đánh giá tình trạng sức khỏe."
- 2."Khi có huyết trầm, bác sĩ có thể đưa ra chẩn đoán về các bệnh lý tiềm ẩn."
Lưu ý khi sử dụng "huyết trầm"
Lưu ý về danh từ
"huyết trầm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "huyết trầm"
huyết trầm là danh từ trong tiếng Việt. Hiện tượng máu lắng khi các hồng cầu lắng đọng xuống đáy. Ví dụ: "Huyết trầm thường được kiểm tra trong các xét nghiệm y khoa để đánh giá tình trạng sức khỏe."
Từ liên quan
huyết thanh
Dung dịch có khả năng thay thế máu trong điều trị các tình trạng y tế.
huyết thư
Thư được viết bằng máu của chính tác giả, thể hiện những tâm tư, cảm xúc hết sức sâu sắc và thống thiết.
huyết thống
Dòng họ, thể hiện mối quan hệ máu mủ giữa các thành viên trong gia đình.
huyết tương
Chất lỏng có màu vàng nhạt, là phần còn lại của máu sau khi đã loại bỏ các huyết cầu.
huyết tộc
Quan hệ họ hàng có nguồn gốc từ dòng máu chung.
huyết áp
Áp suất của máu trong các mạch máu, quan trọng cho việc cung cấp oxy và chất dinh dưỡng đến các cơ quan trong cơ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.